AC Horsens
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
Hvidovre IF

League 1 Đan Mạch

Diễn biến - Kết quả AC Horsens vs Hvidovre IF

AC Horsens AC Horsens
Phút
Hvidovre IF Hvidovre IF
90+5'
Thẻ vàng Oliver Kjaergaard
Ivan Milicevic Bàn thắng
88'
John Botegi Thay người
83'
Fallou Sene Thay người
83'
72'
Thay người Zamir Aliji
Alagie Saine Thay người
68'
Moro Thay người
68'
68'
Thay người Oliver Kjaergaard
59'
Thay người Emmanuel Aby
57'
Thẻ vàng Nicolai Clausen
Ivan Milicevic Thay người
46'
37'
Bàn thắng Ahmed Iljazovski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Horsens VS Hvidovre IF

AC Horsens AC Horsens
 Hvidovre IF Hvidovre IF
4
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (HT)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Sút bóng
 
11
7
 
Sút cầu môn
 
2
120
 
Tấn công
 
88
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
4
 
Cản bóng
 
6
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
56%
 
TL kiểm soát bóng
 
44%
51%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
49%
501
 
Chuyền bóng
 
398
84%
 
TL chuyền bóng thành công
 
77%
13
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
3
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
6
11
 
Tắc bóng
 
5
5
 
Rê bóng
 
7
23
 
Quả ném biên
 
23
11
 
Tắc bóng thành công
 
6
6
 
Cắt bóng
 
12
5
 
Tạt bóng thành công
 
6
25
 
Chuyền dài
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Delac M.
12
Tape C.
24
Kolskogen O. M.
35
Mikkel Kupijbida
26
Palsson V.
20
Lusavec K.
17
Adam Herdonsson
10
Kirkegaard K.
14
Julius Madsen
27
Yamirou Ouorou
15
Justinussen A.
AC Horsens AC Horsens 4-2-3-1
3-4-1-2 Hvidovre IF  Hvidovre IF
1
Delac M.
12
Tape C.
24
Kolskogen O. M.
35
Mikkel Kupijbida
26
Palsson V.
20
Lusavec K.
17
Adam Herdonsson
10
Kirkegaard K.
14
Julius Madsen
27
Yamirou Ouorou
15
Justinussen A.
29
Ravn A.
15
Iljazovski A.
25
Kiilerich M.
23
Nicolai Clausen
30
Fredslund M.
18
Morten Knudsen
8
Krogstad F.
59
Elvius M.
10
Andreas Smed
7
Prip L.
20
Koch S.

Substitutes

29
Ravn A.
15
Iljazovski A.
25
Kiilerich M.
23
Nicolai Clausen
30
Fredslund M.
18
Morten Knudsen
8
Krogstad F.
59
Elvius M.
10
Andreas Smed
7
Prip L.
20
Koch S.
Đội hình dự bị
AC Horsens AC Horsens
Brandhof F. 29
Bruus A. 5
Hausner S. 4
Ivan Milicevic 7
Moro S. A. 16
Saine A. 28
Sene F. 25
Smarsch D. 23
Hvidovre IF Hvidovre IF
4 Aliji Z.
21 Bedzeti H.
26 Blaesild R.
1 Marco Brylov
45 Egho M.
19 Alexander Johansen
28 Nicolaj Jungvig
14 Kjaergaard O.
Huấn luyện viên
Per Frandsen