AC Oulu
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
TPS Turku

VĐQG Phần Lan

Diễn biến - Kết quả AC Oulu vs TPS Turku

AC Oulu AC Oulu
Phút
TPS Turku TPS Turku
Sami Sipola Thẻ vàng
90+3'
Johan Lietsa Thay người
90+3'
Tuomas Kaukua Thẻ vàng thứ hai
90+1'
Tuomas Kaukua Thẻ vàng
88'
Thay người
83'
80'
Thay người Miika Kauppila
78'
Thẻ vàng Tomi Vakiparta
Juuso Makelainen Thay người
72'
Santeri Silander Thay người
72'
68'
Thay người Luke Ivanovic
Julius Paananen Thẻ vàng
66'
Rasmus Karjalainen Bàn thắng
59'
56'
Thay người Tomi Vakiparta
46'
Thay người Nikolas Talo
46'
Thay người Azongnitode C.
45+1'
Thẻ vàng Oscar Haggstrom
22'
Thẻ vàng Theodoros Tsirigotis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Oulu VS TPS Turku

AC Oulu AC Oulu
 TPS Turku TPS Turku
6
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
11
 
Sút bóng
 
9
3
 
Sút cầu môn
 
2
80
 
Tấn công
 
98
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
5
 
Cản bóng
 
3
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
16
49%
 
TL kiểm soát bóng
 
51%
49%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
51%
328
 
Chuyền bóng
 
347
54%
 
TL chuyền bóng thành công
 
60%
16
 
Phạm lỗi
 
11
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Cứu thua
 
2
12
 
Tắc bóng
 
10
2
 
Rê bóng
 
2
39
 
Quả ném biên
 
39
12
 
Tắc bóng thành công
 
10
6
 
Cắt bóng
 
8
0
 
Tạt bóng thành công
 
4
23
 
Chuyền dài
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Santos M.
22
Kaukua T.
66
Pirinen J.
5
Pitkanen M.
2
Sipola S.
6
Paananen J.
7
Karjalainen R.
21
Mendolin I.
27
Kallio E.
26
Korkko J.
11
Lamine Ghezali
AC Oulu AC Oulu 4-3-3
4-2-3-1 TPS Turku  TPS Turku
13
Santos M.
22
Kaukua T.
66
Pirinen J.
5
Pitkanen M.
2
Sipola S.
6
Paananen J.
7
Karjalainen R.
21
Mendolin I.
27
Kallio E.
26
Korkko J.
11
Lamine Ghezali
1
Henriksson E.
2
Haggstrom O.
6
Juvanteny P.
14
Hradecky M.
77
Tobias Karkulowski
22
Zaal T.
26
Ikonen L.
11
Vauhkonen E.
29
Muzaci A.
10
Konkkola M.
13
Theodoros Tsirigotis

Substitutes

1
Henriksson E.
2
Haggstrom O.
6
Juvanteny P.
14
Hradecky M.
77
Tobias Karkulowski
22
Zaal T.
26
Ikonen L.
11
Vauhkonen E.
29
Muzaci A.
10
Konkkola M.
13
Theodoros Tsirigotis
Đội hình dự bị
AC Oulu AC Oulu
Jatta K. 20
Kemppainen O. 16
Kone A. 32
A.Lietsa 3
Makelainen J. 30
Ojala M. 8
Niklas Schulz 99
Silander S. 29
TPS Turku TPS Turku
15 Azongnitode C.
8 Aly Coulibaly
9 Ivanovic L.
20 Miika Kauppila
35 Dan Lauri
4 Sairinen A.
24 Nikolas Talo
28 Vakiparta T.
Huấn luyện viên
Mikko Isokangas
Ivan Pinol