Al-Feiha
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Dhamk

VĐQG Ả Rập Xê Út

Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Dhamk

Al-Feiha Al-Feiha
Phút
Dhamk Dhamk
90+2'
Thay người Khalid Al Samiri
David Remeseiro Salgueiro, Jason Thẻ vàng
83'
Abdullah Al Jawaey Thay người
82'
80'
Thẻ vàng Abdulrahman Al Obaid
71'
Thay người Yakou Meite
71'
Thay người Yahya Mahdi Naji
Silvere Ganvoula Mboussy Thay người
64'
Rayan Enad Thay người
64'
46'
Thay người Abdul Rahman Al Khaibre
41'
Bàn thắng Abdullah Al Qahtani
Fashion Sakala Ghi bàn phạt đền
26'
24'
Thẻ vàng Hassan Rubayyi
Alfa Semedo Thẻ vàng
16'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Dhamk

Al-Feiha Al-Feiha
 Dhamk Dhamk
5
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (HT)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Sút bóng
 
6
2
 
Sút cầu môn
 
2
112
 
Tấn công
 
73
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
2
 
Cản bóng
 
1
9
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
53%
 
TL kiểm soát bóng
 
47%
55%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
45%
435
 
Chuyền bóng
 
402
87%
 
TL chuyền bóng thành công
 
82%
11
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
0
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
9
 
Tắc bóng
 
12
6
 
Rê bóng
 
3
21
 
Quả ném biên
 
17
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
11
 
Tắc bóng thành công
 
13
10
 
Cắt bóng
 
9
6
 
Tạt bóng thành công
 
3
0
 
Kiến tạo
 
1
23
 
Chuyền dài
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

52
Mosquera O.
18
Bamsaud A.
17
Villanueva M.
5
Smalling C.
22
M.Al Baqawi
30
Semedo A.
10
Sakala F.
8
Benzia Y.
14
Al Beshe M.
72
Dahal S.
23
Jason
Al-Feiha Al-Feiha 4-1-4-1
5-4-1 Dhamk  Dhamk
52
Mosquera O.
18
Bamsaud A.
17
Villanueva M.
5
Smalling C.
22
M.Al Baqawi
30
Semedo A.
10
Sakala F.
8
Benzia Y.
14
Al Beshe M.
72
Dahal S.
23
Jason
1
Kewin
12
Alhwsawi Sanousi Mohammed
15
J.Harkass
5
Rubayyi
13
Al Obaid A.
20
D.Al Enazi
90
Al-Ghamdi H. A.
26
Sharahili R.
2
Sylla M.
7
Al Qahtani A.
8
Vada V.

Substitutes

1
Kewin
12
Alhwsawi Sanousi Mohammed
15
J.Harkass
5
Rubayyi
13
Al Obaid A.
20
D.Al Enazi
90
Al-Ghamdi H. A.
26
Sharahili R.
2
Sylla M.
7
Al Qahtani A.
8
Vada V.
Đội hình dự bị
Al-Feiha Al-Feiha
Ganvoula S. 35
Abdullah Al Jawaey 11
Deqeel A. 1
Al Rammah K. b. E. b. A. 75
Al Sahafi Z. 21
Al-Rashidi M. 2
R.Kaabi 6
N.Al Harthi 7
Dhamk Dhamk
11 Meite Y.
80 Naji Y.
30 N.Al Ghamdi
33 Al-Baqaawi M.
21 Omar A.
23 Al Hassan J.
6 Abdullah T.
88 Khalid Al Samiri
Huấn luyện viên
Pedro Emanuel
Cosmin Marius Contra