23:00 ngày 18-04-2026
Aris Salonica
Đã kết thúc 3 - 2 Xem Live (1 - 2)
Volos NFC

VĐQG Hy Lạp

Diễn biến - Kết quả Aris Salonica vs Volos NFC

Aris Salonica Aris Salonica
Phút
Volos NFC Volos NFC
Fredrik Jensen Thay người
84'
82'
Thay người Iason Kyrkos
Martin Frydek Thay người
79'
Cristian Kouame Thay người
79'
Tino Kadewere Bàn thắng
76'
75'
Thay người Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
Noah Fadiga Thay người
65'
Anastasios Donis Thay người
65'
64'
Thẻ vàng Georgios Mygas
64'
Thẻ vàng Leroy Abanda Mfomo
Giannis Gianniotas Thẻ vàng
64'
Martin Hongla Thẻ vàng
64'
55'
Thẻ vàng Lazaros Lamprou
Uros Racic Bàn thắng
48'
46'
Thay người Maximiliano Gabriel Comba
45'
Bàn thắng Giannis Kargas
Giorgos Athanasiadis Thẻ vàng
41'
41'
Bàn thắng Matias Gonzalez
32'
Thay người Georgios Mygas
26'
Thẻ vàng Giannis Kargas
Martin Hongla Bàn thắng
17'
Hamza Mendyl Thẻ vàng
15'
6'
Thẻ vàng Anastasios Tsokanis
Tino Kadewere Thẻ vàng
5'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aris Salonica VS Volos NFC

Aris Salonica Aris Salonica
 Volos NFC Volos NFC
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
5
22
 
Sút bóng
 
11
9
 
Sút cầu môn
 
4
100
 
Tấn công
 
59
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
5
 
Cản bóng
 
2
16
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
57%
 
TL kiểm soát bóng
 
43%
64%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
36%
350
 
Chuyền bóng
 
271
81%
 
TL chuyền bóng thành công
 
75%
8
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
8
 
Tắc bóng
 
10
13
 
Rê bóng
 
10
19
 
Quả ném biên
 
18
8
 
Tắc bóng thành công
 
12
9
 
Cắt bóng
 
12
5
 
Tạt bóng thành công
 
4
29
 
Chuyền dài
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Athanasiadis G.
37
Mendyl H.
92
Rose L.
4
Fabiano
15
Tejero A.
78
Hongla M.
10
Racic U.
70
Gianniotas G.
7
Perez C.
90
Garre B.
9
Kadewere T.
Aris Salonica Aris Salonica 4-2-3-1
5-4-1 Volos NFC  Volos NFC
33
Athanasiadis G.
37
Mendyl H.
92
Rose L.
4
Fabiano
15
Tejero A.
78
Hongla M.
10
Racic U.
70
Gianniotas G.
7
Perez C.
90
Garre B.
9
Kadewere T.
1
Siabanis M.
8
Joca
4
Kargas G.
30
Hermannsson H.
6
Anastasios Tsokanis
97
L.Abanda
21
Gonzalez M.
16
Rubén Martínez
18
Bouzoukis G.
7
Lamprou L.
9
Jan Hurtado

Substitutes

1
Siabanis M.
8
Joca
4
Kargas G.
30
Hermannsson H.
6
Anastasios Tsokanis
97
L.Abanda
21
Gonzalez M.
16
Rubén Martínez
18
Bouzoukis G.
7
Lamprou L.
9
Jan Hurtado
Đội hình dự bị
Aris Salonica Aris Salonica
Dioudis S. 13
Donis A. 11
Dudu 28
Fadiga N. 27
Frydek M. 17
Jensen F. 97
M.Kerkez 88
Kouame C. 31
Majkic L. 21
Moron L. 80
Sonko Sundberg N. 20
Volos NFC Volos NFC
17 Grosdis V.
10 Juanpi
29 Kyrkos I.
39 Legisi D.
24 Konstantinos Lykourinos
12 Moreira A.
22 Georgios Mygas
89 Triantafyllou A.
Huấn luyện viên
Marinos Ouzounidis
Konstantinos Georgiadis