Avispa Fukuoka
Đã kết thúc 1 - 5 Xem Live (0 - 3)
Nagoya Grampus Eight

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus Eight

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Phút
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
90+6'
Bàn thắng Soichiro Mori
Teppei Oka Bàn thắng
89'
87'
Thay người Hidemasa Koda
87'
Thay người Shungo Sugiura
Shahab Zahedi Thay người
87'
87'
Thay người Yuki Nogami
87'
Thay người Keiya Shiihashi
Yuma Tsujioka Thẻ vàng thứ hai
83'
Yota Maejima Thẻ vàng
81'
80'
Thay người Soichiro Mori
Masato Yuzawa Video hỗ trợ trọng tài
76'
Teppei Oka Thẻ vàng
68'
64'
Bàn thắng Yuya Yamagishi
Yuma Tsujioka Thẻ vàng
61'
Nassim Ben Khalifa Thay người
61'
Masaya Tashiro Thẻ vàng
53'
Akino Hiroki Thay người
46'
Masato Yuzawa Thay người
46'
Yuji Kitajima Thay người
41'
39'
Bàn thắng Yudai Kimura
25'
Bàn thắng Sho Inagaki
12'
Bàn thắng Yuya Yamagishi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Nagoya Grampus Eight

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
 Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (HT)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
17
 
Sút bóng
 
22
5
 
Sút cầu môn
 
6
87
 
Tấn công
 
111
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
12
5
 
Cản bóng
 
4
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
16
40%
 
TL kiểm soát bóng
 
60%
39%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
61%
342
 
Chuyền bóng
 
510
77%
 
TL chuyền bóng thành công
 
81%
16
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Cứu thua
 
4
6
 
Tắc bóng
 
11
7
 
Rê bóng
 
9
21
 
Quả ném biên
 
18
6
 
Tắc bóng thành công
 
11
13
 
Cắt bóng
 
10
5
 
Tạt bóng thành công
 
8
0
 
Kiến tạo
 
4
19
 
Chuyền dài
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Obinna O. P.
15
Yuma Tsujioka
37
Tashiro M.
16
Teppei Oka
29
Maejima Y.
8
Okuno K.
6
Masato Shigemi
47
Yu Hashimoto
22
Fujimoto K.
14
Nago S.
18
Sato S.
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 3-4-2-1
3-4-2-1 Nagoya Grampus Eight  Nagoya Grampus Eight
99
Obinna O. P.
15
Yuma Tsujioka
37
Tashiro M.
16
Teppei Oka
29
Maejima Y.
8
Okuno K.
6
Masato Shigemi
47
Yu Hashimoto
22
Fujimoto K.
14
Nago S.
18
Sato S.
1
Schmidt D.
70
Hara T.
13
Fujii H.
3
Sato Y.
9
Asano Y.
15
Inagaki S.
31
Takamine T.
27
Nakayama K.
25
Indio
22
Kimura Y.
11
Yamagishi Y.

Substitutes

1
Schmidt D.
70
Hara T.
13
Fujii H.
3
Sato Y.
9
Asano Y.
15
Inagaki S.
31
Takamine T.
27
Nakayama K.
25
Indio
22
Kimura Y.
11
Yamagishi Y.
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Yuzawa M. 2
Akino H. 17
Ben Khalifa N. 13
Zahedi S. 9
Fujita K. 41
Nara T. 3
Fukushima K. 46
Hanan Saniburaun 32
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
2 Nogami Y.
30 Shungo Sugiura
19 Koda H.
8 Shiihashi K.
16 Takeda Y.
20 Mikuni K.
41 Ono M.
18 Nagai K.
Huấn luyện viên
Myung-Hwi Kim
Kenta Hasegawa