5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Nhật Bản - Chủ nhật, 06/04 Vòng 9
Avispa Fukuoka
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Urawa Red Diamonds
Best Denki Stadium
Ít mây, 19℃~20℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.99
-0
0.91
O 2
0.85
U 2
0.82
1
2.70
X
2.95
2
2.60
Hiệp 1
+0
0.98
-0
0.92
O 0.5
0.53
U 0.5
1.45

Diễn biến chính

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Nago Shintaro
Ra sân: Yuji Kitajima
match change
52'
66'
match change Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Taishi Matsumoto
Yuto Iwasaki 1 - 0 match goal
68'
Kazuya Konno match yellow.png
75'
Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Shahab Zahedi
match change
76'
76'
match change Sekine Takahiro
Ra sân: Takuro Kaneko
Kazuki Fujimoto
Ra sân: Yuto Iwasaki
match change
76'
78'
match yellow.png Sekine Takahiro
83'
match change Motoki Nagakura
Ra sân: Thiago Santos Santana
83'
match change Genki Haraguchi
Ra sân: Yoichi Naganuma
Tomoya Ando goalNotAwarded.true match var
88'
Takumi Kamijima
Ra sân: Takaaki Shichi
match change
90'
Takeshi Kanamori
Ra sân: Kazuya Konno
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
2
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
7
10
 
Sút Phạt
 
13
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
390
 
Số đường chuyền
 
491
81%
 
Chuyền chính xác
 
82%
13
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
0
6
 
Cứu thua
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Substitution
 
4
2
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
14
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
13
2
 
Thử thách
 
2
20
 
Long pass
 
22
71
 
Pha tấn công
 
91
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Nago Shintaro
22
Kazuki Fujimoto
13
Nassim Ben Khalifa
5
Takumi Kamijima
7
Takeshi Kanamori
1
Takumi Nagaishi
47
Yu Hashimoto
15
Akino Hiroki
17
Wellington Luis de Sousa
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 5-4-1
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 4-2-3-1
31
Murakami
29
Maejima
77
Shichi
20
Ando
37
Tashiro
18
Iwasaki
25
Kitajima
11
Miki
88
Matsuoka
8
Konno
9
Zahedi
1
Nishikawa
4
Ishihara
3
Junior
5
Hoibraten
88
Naganuma
13
Watanabe
25
Yasui
77
Kaneko
6
Matsumoto
24
Matsuo
12
Santana

Substitutes

8
Matheus Goncalves Savio
14
Sekine Takahiro
9
Genki Haraguchi
20
Motoki Nagakura
16
Ayumi Niekawa
35
Rikito Inoue
11
Samuel Gustafson
39
Jumpei Hayakawa
41
Rio Nitta
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Nago Shintaro 14
Kazuki Fujimoto 22
Nassim Ben Khalifa 13
Takumi Kamijima 5
Takeshi Kanamori 7
Takumi Nagaishi 1
Yu Hashimoto 47
Akino Hiroki 15
Wellington Luis de Sousa 17
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
8 Matheus Goncalves Savio
14 Sekine Takahiro
9 Genki Haraguchi
20 Motoki Nagakura
16 Ayumi Niekawa
35 Rikito Inoue
11 Samuel Gustafson
39 Jumpei Hayakawa
41 Rio Nitta

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
4 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 1
4.33 Sút trúng cầu môn 4
40.33% Kiểm soát bóng 49.67%
10.67 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Avispa Fukuoka (10trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
1
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0