23:30 ngày 11-04-2026
Baltika
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
FK Nizhny Novgorod

VĐQG Nga

Diễn biến - Kết quả Baltika vs FK Nizhny Novgorod

Baltika Baltika
Phút
FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
65'
Thay người Ilya Kirsch
Mikhail Ryadno Thay người
58'
Eldar Civic Bàn thắng
48'
46'
Thay người Matvey Urvantsev
Tenton Yenne Thay người
46'
Eldar Civic Thay người
46'
37'
Thẻ vàng Maksim Shnaptsev
Derik Lacerda Thay người
36'
24'
Thẻ vàng Renaldo Cephas
8'
Bàn thắng Renaldo Cephas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Baltika VS FK Nizhny Novgorod

Baltika Baltika
 FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
4
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
11
 
Sút bóng
 
4
3
 
Sút cầu môn
 
2
79
 
Tấn công
 
63
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
3
 
Cản bóng
 
1
14
 
Đá phạt trực tiếp
 
10
59%
 
TL kiểm soát bóng
 
41%
64%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
36%
286
 
Chuyền bóng
 
194
69%
 
TL chuyền bóng thành công
 
53%
10
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
0
53
 
Đánh đầu
 
40
24
 
Đánh đầu thành công
 
23
1
 
Cứu thua
 
1
8
 
Tắc bóng
 
6
5
 
Rê bóng
 
7
17
 
Quả ném biên
 
22
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
8
 
Tắc bóng thành công
 
6
6
 
Cắt bóng
 
6
2
 
Tạt bóng thành công
 
1
0
 
Kiến tạo
 
1
19
 
Chuyền dài
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

81
Kukushkin I.
25
Filin A.
16
Andrade K.
2
Varatynov S.
23
Beveev M.
26
Belikov I.
10
Petrov I.
69
Manelov I.
22
Titkov N.
91
Gil Hurtado B.
73
Petrov M.
Baltika Baltika 3-4-3
4-3-3 FK Nizhny Novgorod  FK Nizhny Novgorod
81
Kukushkin I.
25
Filin A.
16
Andrade K.
2
Varatynov S.
23
Beveev M.
26
Belikov I.
10
Petrov I.
69
Manelov I.
22
Titkov N.
91
Gil Hurtado B.
73
Petrov M.
30
Medvedev N.
70
Shnaptsev M.
2
Aleksandrov V.
24
Farina E.
25
Karic S.
29
Luka Ticic
6
Alex Opoku Sarfo
3
Koledin Y.
40
Olusegun O.
10
Balboa A.
21
Renaldo Cephas

Substitutes

30
Medvedev N.
70
Shnaptsev M.
2
Aleksandrov V.
24
Farina E.
25
Karic S.
29
Luka Ticic
6
Alex Opoku Sarfo
3
Koledin Y.
40
Olusegun O.
10
Balboa A.
21
Renaldo Cephas
Đội hình dự bị
Baltika Baltika
Civic E. 77
Lacerda D. 18
Yenne T. 15
Ryadno M. 68
Kovac S. 14
Nathan Gassama 4
Aymane Mourid 5
Offor C. 90
Mendel A. 8
Lyubakov E. 44
Eduardo Anderson 21
FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
14 Urvantsev M.
23 Castillo J.
8 Maiga M.
77 Andrey Ivlev
17 Egor Smelov
69 Sidorenko A.
78 Kalinski N.
27 Grulev V.
88 Lesovoy D.
1 Lukyanov V.
19 Ermakov N.
Huấn luyện viên
Sergei Ignashevitch
Viktor Goncharenko