Banga Gargzdai
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Suduva

Lithuania A Lyga

Diễn biến - Kết quả Banga Gargzdai vs Suduva

Banga Gargzdai Banga Gargzdai
Phút
Suduva Suduva
Thay người
89'
Deividas Malzinskas Thay người
89'
79'
Thẻ vàng Tom Lucky
77'
Thay người Walid Dhouib
Kofi Fosuhene Asare Thay người
77'
Dovydas Norvilas Thay người
76'
Matas Ambrazaitis Thay người
76'
Vaidas Magdusauskas Bàn thắng
75'
Natanas Zebrauskas Thẻ vàng
71'
71'
Bàn thắng Omran Haydary
64'
Thay người Tom Lucky
64'
Thẻ vàng Omran Haydary
63'
Thay người Moutir Chajia
49'
Thẻ vàng Aleksandar Zivanovic
46'
Thay người Sidy Mohamed Sanokho
46'
Thay người Amadou Sabo
Pamilerin Olugbogi Thẻ vàng
34'
33'
Thẻ vàng Faustas Steponavicius
Vaidas Magdusauskas Bàn thắng
27'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Banga Gargzdai VS Suduva

Banga Gargzdai Banga Gargzdai
 Suduva Suduva
3
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (HT)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
4
9
 
Sút bóng
 
10
4
 
Sút cầu môn
 
3
87
 
Tấn công
 
128
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
33%
 
TL kiểm soát bóng
 
67%
38%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Volodymyr Krynsky
19
Antuzis V.
6
Junior Simao
27
Ricardo Oliver Henning
13
Zebrauskas N.
99
Olugbogi P.
21
Praleika S.
11
Filipavicius R.
45
Sato Misaki
77
Venckus I.
10
Vaidas Magdusauskas
Banga Gargzdai Banga Gargzdai 4-4-2
4-4-2 Suduva  Suduva
14
Volodymyr Krynsky
19
Antuzis V.
6
Junior Simao
27
Ricardo Oliver Henning
13
Zebrauskas N.
99
Olugbogi P.
21
Praleika S.
11
Filipavicius R.
45
Sato Misaki
77
Venckus I.
10
Vaidas Magdusauskas
31
Plukas I.
4
Uzochokwu H.
29
Beneta M.
15
Zivanovic A.
5
Zygimantas Baltrunas
75
Stockunas E.
20
Omori Y.
8
Lawson S.
10
Haydary O.
14
Steponavicius F.
7
Seck I.

Substitutes

31
Plukas I.
4
Uzochokwu H.
29
Beneta M.
15
Zivanovic A.
5
Zygimantas Baltrunas
75
Stockunas E.
20
Omori Y.
8
Lawson S.
10
Haydary O.
14
Steponavicius F.
7
Seck I.
Đội hình dự bị
Banga Gargzdai Banga Gargzdai
Cadu 51
Umaro Cande 30
Kofi Fosuhene Asare 47
Lukas Grinkevicius 12
Juozapavicius J 53
Levsinas A. 20
Malzinskas D. 3
Norvilas D. 7
Armantas Vitkauskas 1
Suduva Suduva
11 Chajia M.
22 Dhouib W.
23 Grigalava R.
9 Lucky T.
18 Milasius T.
66 Rokas Pacesa
6 Sabo A.
94 Sanokho S. M.
Huấn luyện viên
David Marques Afonso
Dovydas Lastauskas