19:00 ngày 07-03-2026
BFC Daugavpils
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Grobina

VĐQG Latvia

Diễn biến - Kết quả BFC Daugavpils vs Grobina

BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Phút
Grobina Grobina
Edgars Ivanovs Thẻ vàng
45+1'
Papa Thẻ vàng
41'
40'
Thay người Hirotaka Yamada
29'
Thẻ vàng Gustavs Leitans
14'
Thẻ vàng Aleksandrs Molotkovs

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật BFC Daugavpils VS Grobina

BFC Daugavpils BFC Daugavpils
 Grobina Grobina
0
 
Phạt góc
 
1
0
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
3
 
Sút bóng
 
7
0
 
Sút cầu môn
 
1
61
 
Tấn công
 
38
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
1
 
Cản bóng
 
2
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
65%
 
TL kiểm soát bóng
 
35%
65%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
35%
271
 
Chuyền bóng
 
137
82%
 
TL chuyền bóng thành công
 
64%
8
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
0
8
 
Tắc bóng
 
13
15
 
Quả ném biên
 
9
6
 
Cắt bóng
 
7
0
 
Tạt bóng thành công
 
1
26
 
Chuyền dài
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Janis Beks
20
Ceti Junior Tchibinda
5
Papa
8
Skrebels R.
37
Mihalcovs G.
22
Harzha A.
10
Ivanovs E.
7
Sylla M.
34
Ouled-Haj-Mhand Z.
11
Yakubu J.
97
Kivinda D.
BFC Daugavpils BFC Daugavpils 4-2-3-1
5-3-2 Grobina  Grobina
12
Janis Beks
20
Ceti Junior Tchibinda
5
Papa
8
Skrebels R.
37
Mihalcovs G.
22
Harzha A.
10
Ivanovs E.
7
Sylla M.
34
Ouled-Haj-Mhand Z.
11
Yakubu J.
97
Kivinda D.
1
Vjaceslavs Kudrjavcevs
27
Baravykas R.
3
Druzinins D.
5
Leitans G.
14
Sidorovs M.
26
Molotkovs A.
11
Rascevskis O.
23
Fjodorovs M.
29
Matyushenko I.
9
Kholod A.
99
Puzirevskis A.

Substitutes

1
Vjaceslavs Kudrjavcevs
27
Baravykas R.
3
Druzinins D.
5
Leitans G.
14
Sidorovs M.
26
Molotkovs A.
11
Rascevskis O.
23
Fjodorovs M.
29
Matyushenko I.
9
Kholod A.
99
Puzirevskis A.
Đội hình dự bị
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Rinalds Aizups 77
3
Bujanovs K. 66
Rolands Dauksts 14
Kopilovs M. 27
Ervins Pinaskins 19
Saveljevs A. 42
Jurijs Saveljevs 1
Grobina Grobina
19 Gaucis R.
7 Krautmanis J.
12 Nikita Pincuks
87 Ribeiro J. M.
2 Rupeiks K.
25 Sirbu D.
20 Yamada H.
Huấn luyện viên
Kirils Kurbatov
Viktors Dobrecovs