19:30 ngày 26-07-2026
Brann
Đã kết thúc 2 - 3 Xem Live (0 - 3)
Valerenga

VĐQG Na Uy

Diễn biến - Kết quả Brann vs Valerenga

Brann Brann
Phút
Valerenga Valerenga
79'
Thẻ vàng Fidel Brice Ambina
78'
Thay người Kevin Tshiembe
78'
Thay người Mohamed Ofkir
Felix Horn Myhre Bàn thắng
77'
Saevar Atli Magnusson Thay người
76'
Eggert Aron Gudmundsson Thay người
71'
67'
Thay người Petter Strand
Niklas Castro Ghi bàn phạt đền
65'
62'
Thay người Magnus Westergaard
61'
Thay người Hakon Sjatil
57'
Thẻ đỏ Ivan Nasberg
54'
Thẻ vàng Kolbeinn Birgir Finnsson
49'
Thẻ vàng Mathias Grundetjern
Jacob Lungi Sorensen Thay người
46'
Vetle Dragsnes Thay người
46'
45+4'
Bàn thắng Lucas Haren
41'
Bàn thắng Carl Lange
24'
Bàn thắng Henrik Rorvik Bjordal
19'
Thẻ vàng Carl Lange

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brann VS Valerenga

Brann Brann
 Valerenga Valerenga
10
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (HT)
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Sút bóng
 
18
7
 
Sút cầu môn
 
12
135
 
Tấn công
 
77
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
6
 
Cản bóng
 
3
23
 
Đá phạt trực tiếp
 
10
71%
 
TL kiểm soát bóng
 
29%
58%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
42%
639
 
Chuyền bóng
 
259
83%
 
TL chuyền bóng thành công
 
66%
10
 
Phạm lỗi
 
24
3
 
Việt vị
 
4
0
 
Đánh đầu
 
1
9
 
Cứu thua
 
5
9
 
Tắc bóng
 
11
8
 
Rê bóng
 
6
34
 
Quả ném biên
 
12
9
 
Tắc bóng thành công
 
11
9
 
Cắt bóng
 
14
5
 
Tạt bóng thành công
 
4
1
 
Kiến tạo
 
3
15
 
Chuyền dài
 
21
2.37
 
Expected Goals (xG)
 
1.54

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Dyngeland M.
17
Soltvedt J.
23
Pedersen Thore B.
3
Knudsen F.
21
De Roeve D.
8
Myhre F.
25
N.Wassberg
16
Eriksen K.
9
Castro N.
29
Holm N.
14
Mathisen U.
Brann Brann 4-3-3
4-4-2 Valerenga  Valerenga
1
Dyngeland M.
17
Soltvedt J.
23
Pedersen Thore B.
3
Knudsen F.
21
De Roeve D.
8
Myhre F.
25
N.Wassberg
16
Eriksen K.
9
Castro N.
29
Holm N.
14
Mathisen U.
1
Hedvall O.
55
Jarl S.
4
Olsen A.
37
Nasberg I.
2
Finnsson K.
8
Bjordal H.
29
Ambina F.
10
Lange C.
77
Haren L.
26
F.Thorvaldsen
17
Grundetjern M.

Substitutes

1
Hedvall O.
55
Jarl S.
4
Olsen A.
37
Nasberg I.
2
Finnsson K.
8
Bjordal H.
29
Ambina F.
10
Lange C.
77
Haren L.
26
F.Thorvaldsen
17
Grundetjern M.
Đội hình dự bị
Brann Brann
Finne B. 11
Gudmundsson E. 19
M.Haaland 32
Ingason K. 10
Magnusson S. A. 22
Nilsen S. 12
Sorensen J. 18
Jonas Tviberg Torsvik 15
Valerenga Valerenga
19 Meliga P.
7 Ofkir M.
30 A.Ordal
9 Rajkovic G.
3 H.Sjåtil
24 Strand P.
5 Tshiembe K.
28 Westergaard M.
Huấn luyện viên
Freyr Alexandersson
Trond Fredriksen