5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Brazil - Chủ nhật, 06/04 Vòng 2
Ceara
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live Đặt cược
(1 - 0)
Gremio (RS)
Estadio Placido Aderaldo Castelo
Mưa nhỏ, 28℃~29℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.76
-0
1.16
O 2.25
0.81
U 2.25
0.87
1
2.55
X
3.25
2
2.55
Hiệp 1
+0
0.81
-0
1.09
O 0.5
0.40
U 0.5
1.75

Diễn biến chính

Ceara Ceara
Phút
Gremio (RS) Gremio (RS)
16'
match yellow.png Francis Amuzu
Pedro Raul Garay da Silva 1 - 0 match pen
26'
41'
match yellow.png Douglas Matias Arezo Martinez
46'
match change Franco Cristaldo
Ra sân: Camilo
Lourenco
Ra sân: Fernando Sobral
match change
46'
54'
match yellow.png Igor Schlemper
Silvio Alejandro Martinez
Ra sân: Fernando José Marques Maciel
match change
58'
63'
match change Joao Pedro Maturano dos Santos
Ra sân: Cristian Pavon
63'
match change Alexander Ernesto Aravena Guzman
Ra sân: Igor Schlemper
Matheus de Araujo Andrade
Ra sân: Lucas Andres Mugni
match change
67'
Matheus Bahia match yellow.png
73'
81'
match change Miguel Monsalve
Ra sân: Edenilson Andrade dos Santos
87'
match change Andre Henrique
Ra sân: Francis Amuzu
Nicolas Vichiatto Da Silva
Ra sân: Pedro Raul Garay da Silva
match change
90'
Aylon Darwin Tavella
Ra sân: Antonio Galeano
match change
90'
Matheus de Araujo Andrade 2 - 0
Kiến tạo: Silvio Alejandro Martinez
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Ceara Ceara
Gremio (RS) Gremio (RS)
3
 
Phạt góc
 
10
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Cản sút
 
4
18
 
Sút Phạt
 
9
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
235
 
Số đường chuyền
 
383
75%
 
Chuyền chính xác
 
82%
9
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Việt vị
 
3
26
 
Đánh đầu
 
33
9
 
Đánh đầu thành công
 
21
3
 
Cứu thua
 
4
18
 
Rê bóng thành công
 
16
4
 
Đánh chặn
 
11
14
 
Ném biên
 
21
1
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Cản phá thành công
 
18
7
 
Thử thách
 
10
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
83
 
Pha tấn công
 
96
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

97
Lourenco
22
Silvio Alejandro Martinez
8
Matheus de Araujo Andrade
30
Nicolas Vichiatto Da Silva
11
Aylon Darwin Tavella
16
Fernando Miguel Kaufmann
44
Marcos Victor Ferreira da Silva
33
Eder Ferreira Graminho
2
Rafael Ramos
19
Romulo Azevedo Simao
31
Lucas Lima
80
Guilherme Luiz
Ceara Ceara 4-2-3-1
Gremio (RS) Gremio (RS) 4-2-3-1
94
Diniz
79
Bahia
23
Machado
3
Borges
70
Silva
20
Fagundes
88
Sobral
77
Maciel
10
Mugni
27
Galeano
9
Silva
1
Volpi
34
Schlemper
21
Nascimento
3
Leonardo
25
Souza
20
Villasanti
15
Camilo
7
Pavon
8
Santos
9
Amuzu
19
Martinez

Substitutes

10
Franco Cristaldo
18
Joao Pedro Maturano dos Santos
16
Alexander Ernesto Aravena Guzman
11
Miguel Monsalve
77
Andre Henrique
12
Gabriel Chapeco
5
Rodrigo Ely
44
Viery Fernandes Santos Lopes
53
Gustavo Martins
17
Douglas Moreira Fagundes
35
Ronald Falkoski
14
Nathan Allan De Souza
Đội hình dự bị
Ceara Ceara
Lourenco 97
Silvio Alejandro Martinez 22
Matheus de Araujo Andrade 8
Nicolas Vichiatto Da Silva 30
Aylon Darwin Tavella 11
Fernando Miguel Kaufmann 16
Marcos Victor Ferreira da Silva 44
Eder Ferreira Graminho 33
Rafael Ramos 2
Romulo Azevedo Simao 19
Lucas Lima 31
Guilherme Luiz 80
Gremio (RS) Gremio (RS)
10 Franco Cristaldo
18 Joao Pedro Maturano dos Santos
16 Alexander Ernesto Aravena Guzman
11 Miguel Monsalve
77 Andre Henrique
12 Gabriel Chapeco
5 Rodrigo Ely
44 Viery Fernandes Santos Lopes
53 Gustavo Martins
17 Douglas Moreira Fagundes
35 Ronald Falkoski
14 Nathan Allan De Souza

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
3.67 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 3
5.33 Sút trúng cầu môn 4.33
43% Kiểm soát bóng 50.67%
4.67 Phạm lỗi 18

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ceara (19trận)
Chủ Khách
Gremio (RS) (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
3
1
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
3
HT-B/FT-H
2
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
0
4
1
1