Celtic
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (1 - 1)
Hearts

Ngoại hạng Scotland

Diễn biến - Kết quả Celtic vs Hearts

Celtic Celtic
Phút
Hearts Hearts
Callum Osmand Bàn thắng
90+8'
Callum McGregor Thẻ vàng
90+7'
Daizen Maeda Thẻ vàng
90+6'
Marcelo Saracchi Thẻ vàng
90+4'
90+4'
Thẻ vàng Lawrence Shankland
Dane Murray Thay người
90'
Callum Osmand Video hỗ trợ trọng tài
88'
Daizen Maeda Bàn thắng
87'
77'
Thẻ vàng Stuart Findlay
Callum Osmand Thay người
73'
Marcelo Saracchi Thay người
73'
68'
Thay người Claudio Braga
68'
Thay người Islam Chesnokov
67'
Thay người Alan Forrest
James Forrest Thay người
62'
Auston Trusty Thẻ vàng
58'
Benjamin Nygren Thẻ vàng
53'
51'
Thay người Blair Spittal
47'
Thay người Frankie Kent
Kelechi Iheanacho Thay người
46'
Arne Engels Ghi bàn phạt đền
45+4'
43'
Bàn thắng Lawrence Shankland
38'
Thẻ vàng Michael Steinwender
Alistair Johnston Thẻ vàng
35'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic VS Hearts

Celtic Celtic
 Hearts Hearts
9
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (HT)
 
3
6
 
Thẻ vàng
 
3
14
 
Sút bóng
 
12
5
 
Sút cầu môn
 
2
99
 
Tấn công
 
85
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
8
3
 
Cản bóng
 
2
8
 
Đá phạt trực tiếp
 
10
67%
 
TL kiểm soát bóng
 
33%
65%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
35%
465
 
Chuyền bóng
 
235
82%
 
TL chuyền bóng thành công
 
57%
10
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
3
 
Tắc bóng
 
10
8
 
Rê bóng
 
6
22
 
Quả ném biên
 
22
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
4
 
Tắc bóng thành công
 
10
8
 
Cắt bóng
 
8
4
 
Tạt bóng thành công
 
3
2
 
Kiến tạo
 
1
17
 
Chuyền dài
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Sinisalo V.
63
Tierney K.
5
Scales L.
6
Trusty A.
2
Johnston A.
27
Engels A.
42
McGregor C.
23
Tounekti S.
8
Nygren B.
13
Yang Hyun-Jun
38
Maeda D.
Celtic Celtic 4-2-3-1
4-4-2 Hearts  Hearts
12
Sinisalo V.
63
Tierney K.
5
Scales L.
6
Trusty A.
2
Johnston A.
27
Engels A.
42
McGregor C.
23
Tounekti S.
8
Nygren B.
13
Yang Hyun-Jun
38
Maeda D.
25
Schwolow A.
3
Kingsley S.
15
Steinwender M.
19
Findlay S.
18
H.Milne
89
Kyziridis A.
14
Devlin C.
6
Baningime B.
23
Jordi Altena
9
Shankland L.
11
Kabore P.

Substitutes

25
Schwolow A.
3
Kingsley S.
15
Steinwender M.
19
Findlay S.
18
H.Milne
89
Kyziridis A.
14
Devlin C.
6
Baningime B.
23
Jordi Altena
9
Shankland L.
11
Kabore P.
Đội hình dự bị
Celtic Celtic
Forrest J. 49
Saracchi M. 36
Osmand C. 19
D.Murray 47
Doohan R. 31
Ralston A. 56
McCowan L. 14
Oxlade-Chamberlain A. 21
Hearts Hearts
16 Spittal B.
17 Forrest A.
99 Chesnokov I.
10 Cláudio Braga
30 Fulton R.
5 McCart J.
12 Borchgrevink C.
29 Kerjota S.
Huấn luyện viên
Derek McInnes