Celtic
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
St. Mirren

Ngoại hạng Scotland

Diễn biến - Kết quả Celtic vs St. Mirren

Celtic Celtic
Phút
St. Mirren St. Mirren
83'
Thẻ vàng Alexandros Gogic
81'
Thay người Roland Idowu
80'
Thay người Conor McMenamin
73'
Thay người Jake Young
73'
Thay người Jayden Richardson
Reo Hatate Thay người
73'
Luke McCowan Thay người
73'
Arne Engels Thay người
63'
Kelechi Iheanacho Thay người
62'
50'
Thẻ vàng Liam Donnelly
32'
Thay người Ryan Mullen
Alex Oxlade-Chamberlain Bàn thắng
15'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic VS St. Mirren

Celtic Celtic
 St. Mirren St. Mirren
2
 
Phạt góc
 
7
2
 
Phạt góc (HT)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Sút bóng
 
5
4
 
Sút cầu môn
 
1
93
 
Tấn công
 
61
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
2
 
Cản bóng
 
1
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
55%
 
TL kiểm soát bóng
 
45%
64%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
36%
538
 
Chuyền bóng
 
424
91%
 
TL chuyền bóng thành công
 
87%
10
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
4
11
 
Đánh đầu
 
13
7
 
Đánh đầu thành công
 
5
1
 
Cứu thua
 
3
3
 
Tắc bóng
 
10
6
 
Rê bóng
 
3
15
 
Quả ném biên
 
8
4
 
Tắc bóng thành công
 
11
6
 
Cắt bóng
 
5
3
 
Tạt bóng thành công
 
5
34
 
Chuyền dài
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Sinisalo V.
63
Tierney K.
5
Scales L.
6
Trusty A.
56
Ralston A.
21
Oxlade-Chamberlain A.
42
McGregor C.
38
Maeda D.
8
Nygren B.
13
Yang Hyun-Jun
11
Cvancara T.
Celtic Celtic 4-2-3-1
3-4-1-2 St. Mirren  St. Mirren
12
Sinisalo V.
63
Tierney K.
5
Scales L.
6
Trusty A.
56
Ralston A.
21
Oxlade-Chamberlain A.
42
McGregor C.
38
Maeda D.
8
Nygren B.
13
Yang Hyun-Jun
11
Cvancara T.
1
George S.
4
Donnelly L.
13
Gogic A.
21
M.Freckleton
6
OHara M.
8
Devaney J.
16
Campbell A.
24
John D.
88
Phillips K.
11
Ayunga J.
9
Mandron M.

Substitutes

1
George S.
4
Donnelly L.
13
Gogic A.
21
M.Freckleton
6
OHara M.
8
Devaney J.
16
Campbell A.
24
John D.
88
Phillips K.
11
Ayunga J.
9
Mandron M.
Đội hình dự bị
Celtic Celtic
Hatate R. 41
Iheanacho K. 17
McCowan L. 14
Tounekti S. 23
Saracchi M. 36
Arthur B. 43
Doohan R. 31
Forrest J. 49
St. Mirren St. Mirren
20 Young J.
2 Richardson J.
31 Mullen R.
10 McMenamin C.
5 King R.
3 Tanser S.
29 Etete K.
35 Douglas L.
Huấn luyện viên
Steve Robinson