Cerezo Osaka
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 0)
Sanfrecce Hiroshima

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Phút
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
Shinji Kagawa Thẻ vàng
90+10'
90+7'
Bàn thắng Shunki Higashi
Solomon Sakuragawa Bàn thắng
90+5'
82'
Thay người Naoto Arai
82'
Thay người Mutsuki Kato
Motohiko Nakajima Thẻ vàng
79'
Motohiko Nakajima Thay người
76'
Kusini Yengi Thay người
76'
71'
Thay người Taishi Matsumoto
71'
Thay người Sota Nakamura
Kyohei Noborizato Thay người
64'
Yumeki Yokoyama Thay người
64'
59'
Thay người Kosuke Kinoshita
55'
Bàn thắng Germain Ryo
Shinnosuke Hatanaka Thay người
46'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Sanfrecce Hiroshima

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
2
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (HT)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Sút bóng
 
14
1
 
Sút cầu môn
 
4
50
 
Tấn công
 
63
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
8
3
 
Cản bóng
 
2
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
52%
 
TL kiểm soát bóng
 
48%
53%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
47%
446
 
Chuyền bóng
 
394
75%
 
TL chuyền bóng thành công
 
72%
9
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
4
1
 
Cứu thua
 
0
10
 
Tắc bóng
 
11
8
 
Rê bóng
 
3
32
 
Quả ném biên
 
32
10
 
Tắc bóng thành công
 
11
6
 
Cắt bóng
 
20
3
 
Tạt bóng thành công
 
8
0
 
Kiến tạo
 
1
22
 
Chuyền dài
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Nakamura K.
66
Ohata A.
10
Tanaka S.
4
Inoue R.
27
Cools D.
8
Kagawa S.
5
Kida H.
11
Thiago Andrade
48
Shibayama M.
17
Reiya Sakata
9
Sakuragawa S.
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 4-2-3-1
3-4-2-1 Sanfrecce Hiroshima  Sanfrecce Hiroshima
23
Nakamura K.
66
Ohata A.
10
Tanaka S.
4
Inoue R.
27
Cools D.
8
Kagawa S.
5
Kida H.
11
Thiago Andrade
48
Shibayama M.
17
Reiya Sakata
9
Sakuragawa S.
1
Osako K.
33
Shiotani T.
4
Araki H.
37
Kim Joo-Sung
15
Nakano S.
6
Kawabe H.
3
Yamasaki T.
24
Higashi S.
9
Germain R.
40
Ohara M.
10
Suzuki A.

Substitutes

1
Osako K.
33
Shiotani T.
4
Araki H.
37
Kim Joo-Sung
15
Nakano S.
6
Kawabe H.
3
Yamasaki T.
24
Higashi S.
9
Germain R.
40
Ohara M.
10
Suzuki A.
Đội hình dự bị
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Noborizato K. 6
Yokoyama Y. 14
Nakajima M. 13
Yengi K. 99
Fukui K. 1
Hayato Okuda 16
Ishiwatari N. 18
Homma S. 19
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
14 Matsumoto T.
39 Sota Nakamura
13 Arai N.
11 Kato M.
99 Issei Ouchi
16 Shichi T.
35 Yotaro Nakajima
18 Suga D.
Huấn luyện viên
Michael Skibbe