Cerezo Osaka
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Shimizu S-Pulse

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
71'
Thay người Zento Uno
Reiya Sakata Thay người
67'
Shion Homma Thay người
67'
62'
Thay người Kengo Kitazume
62'
Thay người Kai Matsuzaki
62'
Thay người Toshiki Takahashi
Shunta Tanaka Thẻ vàng
45+2'
43'
Thẻ vàng Matheus Bueno Batista
8'
Thẻ vàng Park Seung Wook

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Shimizu S-Pulse

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
3
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (HT)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
11
 
Sút bóng
 
8
6
 
Sút cầu môn
 
0
73
 
Tấn công
 
107
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
3
 
Cản bóng
 
5
8
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
57%
 
TL kiểm soát bóng
 
43%
42%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
58%
397
 
Chuyền bóng
 
299
80%
 
TL chuyền bóng thành công
 
70%
11
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Cứu thua
 
6
7
 
Tắc bóng
 
8
3
 
Rê bóng
 
5
19
 
Quả ném biên
 
15
8
 
Tắc bóng thành công
 
8
8
 
Cắt bóng
 
10
7
 
Tạt bóng thành công
 
2
27
 
Chuyền dài
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Nakamura K.
66
Ohata A.
44
Hatanaka S.
4
Inoue R.
27
Cools D.
10
Tanaka S.
18
Ishiwatari N.
11
Thiago Andrade
13
Nakajima M.
14
Yokoyama Y.
9
Sakuragawa S.
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 4-2-3-1
4-2-2-2 Shimizu S-Pulse  Shimizu S-Pulse
23
Nakamura K.
66
Ohata A.
44
Hatanaka S.
4
Inoue R.
27
Cools D.
10
Tanaka S.
18
Ishiwatari N.
11
Thiago Andrade
13
Nakajima M.
14
Yokoyama Y.
9
Sakuragawa S.
16
Umeda T.
14
Park Seung-Wook
51
Sumiyoshi J. R.
15
Honda Y.
28
Yoshida Y.
81
Kozuka K.
10
Bueno M.
49
Kitagawa K.
7
Capixaba
9
Oh Se-Hun
23
Chiba K.

Substitutes

16
Umeda T.
14
Park Seung-Wook
51
Sumiyoshi J. R.
15
Honda Y.
28
Yoshida Y.
81
Kozuka K.
10
Bueno M.
49
Kitagawa K.
7
Capixaba
9
Oh Se-Hun
23
Chiba K.
Đội hình dự bị
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Reiya Sakata 17
Fukui K. 1
Tanaka H. 3
Hayato Okuda 16
Noborizato K. 6
Kida H. 5
Shibayama M. 48
Yengi K. 99
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
21 Matsuzaki K.
38 Takahashi T.
1 Oki Y.
47 Shimamoto Y.
97 Ohata R.
6 Uno Z.
17 Yumiba M.
50 Stephens A.
Huấn luyện viên
Tadahiro Akiba