Chongqing Tonglianglong
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (2 - 0)
Qingdao Hainiu

VĐQG Trung Quốc

Diễn biến - Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu

Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Phút
Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu
Sun Zheng Ao Phản lưới nhà
2
Sun Zheng Ao Trọng tài video (VAR)
2
Bàn thắng
2
George Alexandru Cimpanu Bàn thắng
19
Landry Nany Dimata Bàn thắng
30
45+5
Thẻ vàng Song Long
46
Thay người Liu XinYu
Du Yuezheng Thay người
52
He Xiaoqiang Thay người
61
Chunxin Chen Thay người
61
67
Thay người Song Wenjie
68
Thay người Liu Jiashen
73
Thay người Luo Senwen
Jiale Liu Thay người
78
Wu Yongqiang Thay người
78
82
Thay người Lin Chuangyi
He Xiaoqiang Thẻ vàng
89

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chongqing Tonglianglong VS Qingdao Hainiu

Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
 Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu
7
 
Phạt góc
 
8
4
 
Phạt góc (HT)
 
2
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
49%
 
TL kiểm soát bóng
 
51%
45%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
55%
398
 
Chuyền bóng
 
396
86%
 
TL chuyền thành công
 
86%
11
 
Phạm lỗi
 
13
67
 
Tấn công
 
88
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
18
 
Sút bóng
 
12
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Sút bị chặn
 
4
8
 
Sút cầu môn
 
4
4
 
Cứu thua
 
6
1
 
Việt vị
 
1
5
 
Thay người
 
5

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Haoyang Yao
7
Xiang Yuwang
9
George Alexandru Cimpanu
16
Zhixiong Zhang
11
Landry Nany Dimata
37
Suowei Wei
33
Lucas Cavalcante Silva Afonso
4
Ruijie Yue
18
Liang Weipeng
3
Zhang Yingkai
10
Ibrahim Amadou
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong 4-4-2
4-4-2 Qingdao Hainiu  Qingdao Hainiu
1
Haoyang Yao
7
Xiang Yuwang
9
George Alexandru Cimpanu
16
Zhixiong Zhang
11
Landry Nany Dimata
37
Suowei Wei
33
Lucas Cavalcante Silva Afonso
4
Ruijie Yue
18
Liang Weipeng
3
Zhang Yingkai
10
Ibrahim Amadou
28
Mu Pengfei
37
Zixian Wei
14
Sun Zheng Ao
23
Song Long
29
Suda Li
7
Yaw Yeboah
6
Malcom Sylas Edjouma
20
Ruicong Gong
34
Yonghao Jin
10
Carlos Strandberg
32
Lazar Tufegdzic

Substitutes

28
Mu Pengfei
37
Zixian Wei
14
Sun Zheng Ao
23
Song Long
29
Suda Li
7
Yaw Yeboah
6
Malcom Sylas Edjouma
20
Ruicong Gong
34
Yonghao Jin
10
Carlos Strandberg
32
Lazar Tufegdzic
Đội hình dự bị
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu
Huấn luyện viên
Liu Jianye
Milan Ristic