Coventry
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Bristol City

Hạng Nhất Anh

Diễn biến - Kết quả Coventry vs Bristol City

Coventry Coventry
Phút
Bristol City Bristol City
Luke Woolfenden Thay người
90'
Josh Eccles Thay người
86'
Jamie Allen Thay người
86'
85'
Thay người Fally Mayulu
85'
Thay người Yu Hirakawa
Ellis Simms Thay người
81'
75'
Thay người Scott Twine
73'
Thẻ vàng Anis Mehmeti
70'
Thẻ vàng Haydon Roberts
67'
Thẻ vàng Neto Borges
Ephron Mason-Clarke Bàn thắng
64'
Milan van Ewijk Thẻ vàng
57'
46'
Thay người Haydon Roberts

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coventry VS Bristol City

Coventry Coventry
 Bristol City Bristol City
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (HT)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
21
 
Sút bóng
 
16
4
 
Sút cầu môn
 
9
113
 
Tấn công
 
63
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
11
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
6
 
Cản bóng
 
2
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
12
62%
 
TL kiểm soát bóng
 
38%
69%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
31%
427
 
Chuyền bóng
 
224
85%
 
TL chuyền bóng thành công
 
81%
13
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
3
27
 
Đánh đầu
 
23
12
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cứu thua
 
3
9
 
Tắc bóng
 
10
9
 
Rê bóng
 
1
31
 
Quả ném biên
 
13
2
 
Sút trúng cột dọc
 
1
11
 
Tắc bóng thành công
 
15
4
 
Cắt bóng
 
7
7
 
Tạt bóng thành công
 
9
18
 
Chuyền dài
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Rushworth C.
3
Dasilva J.
15
Kitching L.
4
Thomas B.
27
van Ewijk M.
6
Grimes M.
29
Torp V.
10
Mason-Clark E.
5
Rudoni J.
7
Sakamoto T.
11
Wright H.
Coventry Coventry 4-2-3-1
3-5-2 Bristol City  Bristol City
19
Rushworth C.
3
Dasilva J.
15
Kitching L.
4
Thomas B.
27
van Ewijk M.
6
Grimes M.
29
Torp V.
10
Mason-Clark E.
5
Rudoni J.
7
Sakamoto T.
11
Wright H.
23
R.Vitek
21
Neto Borges
16
Dickie R.
3
Pring C.
17
Sykes M.
11
Mehmeti A.
4
Randell A.
12
Knight J.
2
McCrorie R.
30
S.Armstrong
18
Riis E.

Substitutes

23
R.Vitek
21
Neto Borges
16
Dickie R.
3
Pring C.
17
Sykes M.
11
Mehmeti A.
4
Randell A.
12
Knight J.
2
McCrorie R.
30
S.Armstrong
18
Riis E.
Đội hình dự bị
Coventry Coventry
Bidwell J. 21
Allen J. 8
Wilson B. 13
Andrews K. 54
Simms E. 9
Kesler Hayden K. 20
Eccles J. 28
Woolfenden L. 26
Bristol City Bristol City
9 Mayulu F.
25 E.Yeboah
7 Hirakawa Y.
27 Cornick H.
1 OLeary M.
10 Twine S.
26 J.Stokes
31 E.Morrison
Huấn luyện viên
Frank Lampard
Gerhard Struber