Coventry
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 1)
Leicester City

Hạng Nhất Anh

Diễn biến - Kết quả Coventry vs Leicester City

Coventry Coventry
Phút
Leicester City Leicester City
Jay Dasilva Thẻ vàng
90+7'
90+5'
Thẻ vàng Silko Thomas
90+3'
Thẻ vàng Jordan James
90+1'
Thay người Silko Thomas
90+1'
Thay người Boubakary Soumare
88'
Thẻ vàng Caleb Okoli
Haji Wright Bàn thắng
85'
85'
Thẻ vàng Jeremy Monga
Brandon Thomas-Asante Thay người
83'
79'
Thay người Jeremy Monga
Josh Eccles Thay người
72'
70'
Thay người Patson Daka
70'
Thay người Louis Page
Haji Wright Thay người
67'
Tatsuhiro Sakamoto Thay người
67'
Ellis Simms Bàn thắng
47'
10'
Bàn thắng Jordan James

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coventry VS Leicester City

Coventry Coventry
 Leicester City Leicester City
5
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (HT)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
18
 
Sút bóng
 
13
6
 
Sút cầu môn
 
5
119
 
Tấn công
 
69
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
9
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
3
 
Cản bóng
 
3
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
7
51%
 
TL kiểm soát bóng
 
49%
52%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
48%
393
 
Chuyền bóng
 
392
83%
 
TL chuyền bóng thành công
 
82%
8
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
1
50
 
Đánh đầu
 
37
20
 
Đánh đầu thành công
 
23
4
 
Cứu thua
 
3
7
 
Tắc bóng
 
12
8
 
Rê bóng
 
7
17
 
Quả ném biên
 
22
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
7
 
Tắc bóng thành công
 
12
7
 
Cắt bóng
 
9
3
 
Tạt bóng thành công
 
5
1
 
Kiến tạo
 
1
18
 
Chuyền dài
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Rushworth C.
3
Dasilva J.
15
Kitching L.
22
Latibeaudiere J.
27
van Ewijk M.
6
Grimes M.
5
Rudoni J.
10
Mason-Clark E.
29
Torp V.
14
Esse R.
9
Simms E.
Coventry Coventry 4-2-3-1
4-2-3-1 Leicester City  Leicester City
19
Rushworth C.
3
Dasilva J.
15
Kitching L.
22
Latibeaudiere J.
27
van Ewijk M.
6
Grimes M.
5
Rudoni J.
10
Mason-Clark E.
29
Torp V.
14
Esse R.
9
Simms E.
1
Stolarczyk J.
21
Pereira R.
5
Okoli C.
4
Nelson B.
33
Thomas L.
6
James J.
22
Skipp O.
7
Fatawu I.
14
Reid B.
10
Mavididi S.
9
Ayew J.

Substitutes

1
Stolarczyk J.
21
Pereira R.
5
Okoli C.
4
Nelson B.
33
Thomas L.
6
James J.
22
Skipp O.
7
Fatawu I.
14
Reid B.
10
Mavididi S.
9
Ayew J.
Đội hình dự bị
Coventry Coventry
Wright H. 11
Eccles J. 28
Thomas-Asante B. 23
Bidwell J. 21
Allen J. 8
Wilson B. 13
Yang Min-Hyuk 18
Woolfenden L. 26
Leicester City Leicester City
20 Daka P.
39 Thomas S.
28 Monga J.
25 Page L.
31 Begovic A.
23 Vestergaard J.
17 Choudhury H.
56 Aluko O.
Huấn luyện viên
Frank Lampard
Marti Cifuentes