22:00 ngày 17-01-2026
Crewe Alexandra
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (3 - 1)
Barrow

Hạng 4 Anh

Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Barrow

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phút
Barrow Barrow
Calum Agius Thẻ vàng
90+6'
Dion Rankine Thay người
89'
85'
Thay người Elliot Newby
Adrien Thibaut Thay người
84'
James Connolly Thay người
78'
72'
Thay người Tom Barkhuizen
65'
Thẻ vàng Scott Smith
65'
Thẻ vàng Freddie Anderson
63'
Thay người Innes Cameron
Reece Hutchinson Thẻ vàng
48'
Mickey Demetriou Thẻ vàng
41'
Josh March Bàn thắng
38'
31'
Bàn thắng Isaac Fletcher
18'
Thẻ vàng Ben Jackson
Calum Agius Bàn thắng
17'
Tommi OReilly Bàn thắng
13'
Max Sanders Thẻ vàng
10'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Barrow

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
 Barrow Barrow
3
 
Phạt góc
 
8
3
 
Phạt góc (HT)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
7
 
Sút bóng
 
12
3
 
Sút cầu môn
 
4
86
 
Tấn công
 
113
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
1
 
Cản bóng
 
3
19
 
Đá phạt trực tiếp
 
16
38%
 
TL kiểm soát bóng
 
62%
48%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
52%
283
 
Chuyền bóng
 
470
67%
 
TL chuyền bóng thành công
 
77%
16
 
Phạm lỗi
 
19
0
 
Việt vị
 
1
48
 
Đánh đầu
 
62
24
 
Đánh đầu thành công
 
32
3
 
Cứu thua
 
0
8
 
Tắc bóng
 
6
3
 
Rê bóng
 
5
17
 
Quả ném biên
 
27
8
 
Tắc bóng thành công
 
6
10
 
Cắt bóng
 
9
5
 
Tạt bóng thành công
 
6
2
 
Kiến tạo
 
0
23
 
Chuyền dài
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Lawlor I.
3
Hutchinson R.
5
Demetriou M.
25
Pond A.
2
L.Billington
6
Sanders M. H.
19
O.Lunt
20
C.Agius
17
M.Holíček
26
T.O'Reilly
24
March J.
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 4-2-3-1
3-1-4-2 Barrow  Barrow
41
Lawlor I.
3
Hutchinson R.
5
Demetriou M.
25
Pond A.
2
L.Billington
6
Sanders M. H.
19
O.Lunt
20
C.Agius
17
M.Holíček
26
T.O'Reilly
24
March J.
1
W.Stanway
24
Anderson F.
5
Raglan C.
3
L.Shipley
45
Harper R.
34
Whitfield B.
8
Smith S.
14
McCann C.
7
Jackson B.
20
Fletcher I.
23
Mahoney C.

Substitutes

1
W.Stanway
24
Anderson F.
5
Raglan C.
3
L.Shipley
45
Harper R.
34
Whitfield B.
8
Smith S.
14
McCann C.
7
Jackson B.
20
Fletcher I.
23
Mahoney C.
Đội hình dự bị
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Rankine D. 15
Connolly J. 18
Powell J. 23
C.Finney 14
T.Booth 1
Moult L. 31
Barrow Barrow
29 Barkhuizen T.
11 Newby E.
18 Cameron I.
27 Worrall D.
21 Earing J.
32 Killian Barrett
Huấn luyện viên
Lee Bell
Stephen Clemence