22:30 ngày 21-02-2026
CSKA Sofia
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria

Diễn biến - Kết quả CSKA Sofia vs Slavia Sofia

CSKA Sofia CSKA Sofia
Phút
Slavia Sofia Slavia Sofia
87'
Thay người Emilian Gogev
87'
Thay người Roberto Iliev Raychev
87'
Thay người Marko Miletic
Ilian Iliev Thay người
84'
David Samuel Custodio Lima Thay người
84'
Alejandro Piedrahita Bàn thắng
81'
Alejandro Piedrahita Thay người
61'
Ioannis Pittas Thay người
61'
Petko Panayotov Thay người
53'
49'
Thẻ vàng Dosso M.
LéoPereira Thẻ vàng
42'
39'
Thẻ vàng Emil Stoev
34'
Thẻ vàng Ivan Minchev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CSKA Sofia VS Slavia Sofia

CSKA Sofia CSKA Sofia
 Slavia Sofia Slavia Sofia
7
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (HT)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Sút bóng
 
3
6
 
Sút cầu môn
 
0
129
 
Tấn công
 
121
121
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
9
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
16
 
Đá phạt trực tiếp
 
14
57%
 
TL kiểm soát bóng
 
43%
62%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
38%
13
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
1
24
 
Quả ném biên
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Fedor Lapoukhov
3
Andrey Yordanov Yordanov
14
Ivanov T.
5
Dellova L.
19
Turitsov I.
6
Jordao B.
38
Leo Pereira
10
Ebong M.
94
Solet I.
11
Brahimi M.
9
Godoy S. L.
CSKA Sofia CSKA Sofia 4-1-4-1
4-2-3-1 Slavia Sofia  Slavia Sofia
21
Fedor Lapoukhov
3
Andrey Yordanov Yordanov
14
Ivanov T.
5
Dellova L.
19
Turitsov I.
6
Jordao B.
38
Leo Pereira
10
Ebong M.
94
Solet I.
11
Brahimi M.
9
Godoy S. L.
12
Levi Ntumba
87
Diego
4
Nikola Savic
24
Marin L.
20
Jordan Varela
11
Dosso M.
73
Minchev I.
77
Stoev E.
13
Stefanov I.
18
Balov K.
10
Yanis Guermouche

Substitutes

12
Levi Ntumba
87
Diego
4
Nikola Savic
24
Marin L.
20
Jordan Varela
11
Dosso M.
73
Minchev I.
77
Stoev E.
13
Stefanov I.
18
Balov K.
10
Yanis Guermouche
Đội hình dự bị
CSKA Sofia CSKA Sofia
Iliev I. 73
Ruiz A. 4
Petko Panayotov 30
David Samuel Custodio Lima 2
Piedrahita A. 77
Pittas I. 28
Tunchev A. 91
Radoslav Zhivkov 36
Slavia Sofia Slavia Sofia
7 Emilian Gogev
6 Luka Ivanov
17 Kazaldzhiev V.
22 Lazarov M.
14 Miletic M.
9 Raychev R.
5 Shopov G.
23 Todorov B.
Huấn luyện viên
Dusan Kerkez
Zlatomir Zagorcic