19:00 ngày 13-12-2025
Cukaricki
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Radnik Surdulica

VĐQG Serbia

Diễn biến - Kết quả Cukaricki vs Radnik Surdulica

Cukaricki Cukaricki
Phút
Radnik Surdulica Radnik Surdulica
Srdjan Mijailovic Thẻ vàng
90+6'
90+4'
Thay người Darije Markocevic
90'
Thay người Mladjan Stevanovic
81'
Thay người Jovanovic Djordje
80'
Ghi bàn phạt đền Douglas Owusu
Lazar Tufegdzic Thay người
76'
63'
Thẻ vàng David Stojanovic
Luka Djordjevic Thay người
59'
Bojica Nikcevic Thẻ vàng
38'
Aboubacar Cisse Bàn thắng
23'
Nenad Tomovic Thẻ vàng
13'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cukaricki VS Radnik Surdulica

Cukaricki Cukaricki
 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
1
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (HT)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Sút bóng
 
18
4
 
Sút cầu môn
 
5
91
 
Tấn công
 
106
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
105
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
1
 
Cản bóng
 
6
15
 
Đá phạt trực tiếp
 
19
38%
 
TL kiểm soát bóng
 
62%
38%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
62%
273
 
Chuyền bóng
 
449
63%
 
TL chuyền bóng thành công
 
80%
20
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
3
14
 
Tắc bóng
 
3
5
 
Rê bóng
 
8
20
 
Quả ném biên
 
17
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
14
 
Tắc bóng thành công
 
4
9
 
Cắt bóng
 
9
1
 
Tạt bóng thành công
 
6
23
 
Chuyền dài
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Lazar Kalicanin
17
Nikcevic B.
26
Djokovic M.
4
Tomovic N.
73
Miletic N.
8
Mijailovic S.
14
Sissoko S.
90
Uros Miladinovic
22
Matijasevic F.
20
Aboubacar Cisse
9
Tedic S.
Cukaricki Cukaricki 4-2-3-1
4-2-3-1 Radnik Surdulica  Radnik Surdulica
12
Lazar Kalicanin
17
Nikcevic B.
26
Djokovic M.
4
Tomovic N.
73
Miletic N.
8
Mijailovic S.
14
Sissoko S.
90
Uros Miladinovic
22
Matijasevic F.
20
Aboubacar Cisse
9
Tedic S.
99
Randjelovic S.
66
Mateja Gasic
6
Stojanovic D.
18
Sandro Tremoulet
21
Uros Filipovic
5
Milos Popovic
77
Chinedu S.
7
Owusu D.
30
Novakovic M.
11
Duronjic B.
4
Hajdarevic H.

Substitutes

99
Randjelovic S.
66
Mateja Gasic
6
Stojanovic D.
18
Sandro Tremoulet
21
Uros Filipovic
5
Milos Popovic
77
Chinedu S.
7
Owusu D.
30
Novakovic M.
11
Duronjic B.
4
Hajdarevic H.
Đội hình dự bị
Cukaricki Cukaricki
Cvetkovic M. 27
Luka Djordjevic 19
Docic M. 5
Jovancic D. 77
Maiga I. 13
Mbong P. 88
Pavkov M. 50
Stojanovic L. 29
Tufegdzic L. 7
Radnik Surdulica Radnik Surdulica
14 Ilic U.
88 Jovanovic Djordje
25 Lakic T.
49 Markocevic D.
8 Puzovic L.
47 Quarshie E.
23 Radojicic L.
80 Savo Raskovic
24 Mladjan Stevanovic
20 Stojanovic L.
Huấn luyện viên
Milan Lesnjak