20:00 ngày 18-04-2026
Cukaricki
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
Radnik Surdulica

VĐQG Serbia

Diễn biến - Kết quả Cukaricki vs Radnik Surdulica

Cukaricki Cukaricki
Phút
Radnik Surdulica Radnik Surdulica
90+2'
Bàn thắng Luka Zoric
Sambou Sissoko Thay người
90+1'
Slobodan Tedic Ghi bàn phạt đền
87'
84'
Thẻ vàng Sadick Abubakar
77'
Thay người Lazar Stojanovic
76'
Thay người Uros Ilic
Lazar Stojanovic Thay người
74'
Aboubacar Cisse Thay người
74'
Stefan Randjelovic Bàn phản lưới nhà
70'
68'
Thay người Igor Ivanovic
68'
Thay người Ayouba Kosiah
Milan Pavkov Thay người
63'
59'
Thay người Haris Hajdarevic
Uros Miladinovic Thẻ vàng
47'
45+1'
Thẻ vàng Emmanuel Quarshie
26'
Bàn thắng Martin Novakovic
Srdjan Mijailovic Thẻ vàng
22'
7'
Thẻ vàng Luka Zoric

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cukaricki VS Radnik Surdulica

Cukaricki Cukaricki
 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
5
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (HT)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Sút bóng
 
6
4
 
Sút cầu môn
 
3
86
 
Tấn công
 
69
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
2
 
Cản bóng
 
2
16
 
Đá phạt trực tiếp
 
19
48%
 
TL kiểm soát bóng
 
52%
43%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
57%
308
 
Chuyền bóng
 
340
77%
 
TL chuyền bóng thành công
 
76%
19
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
10
 
Tắc bóng
 
13
4
 
Rê bóng
 
3
26
 
Quả ném biên
 
14
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
2
 
Tắc bóng thành công
 
8
4
 
Cắt bóng
 
3
1
 
Tạt bóng thành công
 
3
18
 
Chuyền dài
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

81
Carapic V.
27
Cvetkovic M.
26
Djokovic M.
13
Maiga I.
17
Nikcevic B.
5
Docic M.
8
Mijailovic S.
90
Uros Miladinovic
19
Luka Djordjevic
18
Mijovic L.
9
Tedic S.
Cukaricki Cukaricki 4-2-3-1
4-2-3-1 Radnik Surdulica  Radnik Surdulica
81
Carapic V.
27
Cvetkovic M.
26
Djokovic M.
13
Maiga I.
17
Nikcevic B.
5
Docic M.
8
Mijailovic S.
90
Uros Miladinovic
19
Luka Djordjevic
18
Mijovic L.
9
Tedic S.
99
Randjelovic S.
66
Mateja Gasic
37
Sadick Abubakar
18
Sandro Tremoulet
21
Uros Filipovic
3
Luka Zoric
5
Milos Popovic
47
Quarshie E.
30
Novakovic M.
11
Duronjic B.
9
Vukasin Bogdanovic

Substitutes

99
Randjelovic S.
66
Mateja Gasic
37
Sadick Abubakar
18
Sandro Tremoulet
21
Uros Filipovic
3
Luka Zoric
5
Milos Popovic
47
Quarshie E.
30
Novakovic M.
11
Duronjic B.
9
Vukasin Bogdanovic
Đội hình dự bị
Cukaricki Cukaricki
Stojanovic L. 29
Aboubacar Cisse 20
Sissoko S. 14
Nikolic D. 1
Vuk Bogdanovic 15
Andrej ilić 55
Radosavljevic V. 86
Matija Marsenic 80
Abramusic O. 33
Maravic M. 91
Radnik Surdulica Radnik Surdulica
10 Ivanovic I.
92 Kosiah A.
14 Ilic U.
20 Stojanovic L.
23 Radojicic L.
33 C.Kouadio
28 Aleksandar Pejovic
80 Savo Raskovic
25 Lakic T.
7 Urie A.
Huấn luyện viên
Milan Lesnjak