23:00 ngày 14-02-2026
Cukaricki
Đã kết thúc 2 - 3 Xem Live (0 - 0)
Vojvodina

VĐQG Serbia

Diễn biến - Kết quả Cukaricki vs Vojvodina

Cukaricki Cukaricki
Phút
Vojvodina Vojvodina
Milos Cvetkovic Thay người
83'
Veljko Radosavljevic Thay người
83'
81'
Bàn thắng Dragan Kokanovic
80'
Thay người Dragan Kokanovic
75'
Thẻ vàng Vukan Savicevic
72'
Thẻ vàng Lucas Barros da Cunha
70'
Bàn thắng Milutin Vidosavljevic
69'
Thay người Vando Felix
69'
Thay người Marko Mladenovic
Lazar Tufegdzic Thay người
63'
56'
Bàn thắng Njegos Petrovic
Sinisa Tanjga Bàn phản lưới nhà
52'
Uros Miladinovic Bàn thắng
47'
Milan Djokovic Thẻ vàng
42'
Nemanja Miletic Thẻ vàng
40'
36'
Thẻ vàng Njegos Petrovic
30'
Thẻ vàng Sinisa Tanjga

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cukaricki VS Vojvodina

Cukaricki Cukaricki
 Vojvodina Vojvodina
4
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
0
16
 
Sút bóng
 
18
7
 
Sút cầu môn
 
4
115
 
Tấn công
 
62
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
10
6
 
Cản bóng
 
4
17
 
Đá phạt trực tiếp
 
18
52%
 
TL kiểm soát bóng
 
48%
48%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
52%
333
 
Chuyền bóng
 
311
74%
 
TL chuyền bóng thành công
 
76%
20
 
Phạm lỗi
 
17
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
5
6
 
Tắc bóng
 
14
4
 
Rê bóng
 
6
24
 
Quả ném biên
 
16
5
 
Tắc bóng thành công
 
15
3
 
Cắt bóng
 
5
5
 
Tạt bóng thành công
 
4
1
 
Kiến tạo
 
2
24
 
Chuyền dài
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Stojkovic V.
3
Andreja Stojanovic
26
Djokovic M.
4
Tomovic N.
73
Miletic N.
5
Docic M.
8
Mijailovic S.
90
Uros Miladinovic
22
Matijasevic F.
19
Luka Djordjevic
9
Tedic S.
Cukaricki Cukaricki 4-2-3-1
4-2-3-1 Vojvodina  Vojvodina
28
Stojkovic V.
3
Andreja Stojanovic
26
Djokovic M.
4
Tomovic N.
73
Miletic N.
5
Docic M.
8
Mijailovic S.
90
Uros Miladinovic
22
Matijasevic F.
19
Luka Djordjevic
9
Tedic S.
12
Rosic D.
22
Nikolic L.
6
Sinisa Tanjga
5
Crnomarkovic D.
23
Barros L.
18
Petrovic N.
8
Savicevic V.
77
Randjelovic L.
55
Vidosavljevic M.
21
Milan Kolarevic
9
Vukanovic A.

Substitutes

12
Rosic D.
22
Nikolic L.
6
Sinisa Tanjga
5
Crnomarkovic D.
23
Barros L.
18
Petrovic N.
8
Savicevic V.
77
Randjelovic L.
55
Vidosavljevic M.
21
Milan Kolarevic
9
Vukanovic A.
Đội hình dự bị
Cukaricki Cukaricki
Cvetkovic M. 27
Radosavljevic V. 86
Stojanovic L. 29
Mijovic L. 18
Carapic V. 81
Maiga I. 13
Abramusic O. 33
Emmanuel Dzigbah 42
Cambridge B. 23
Aboubacar Cisse 20
Vojvodina Vojvodina
7 Felix V.
20 Kokanovic D.
4 Poletanovic M.
1 Matija Gocmanac
16 Butean M.
24 Velickovic M.
34 Medojevic S.
27 Sukacev P.
36 Dokanovic D.
28 Mary J.
Huấn luyện viên
Milan Lesnjak
Miroslav Tanjga