Dhamk
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (1 - 1)
Al-Shabab

VĐQG Ả Rập Xê Út

Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Shabab

Dhamk Dhamk
Phút
Al-Shabab Al-Shabab
90+6'
Thay người Haroune Camara
85'
Thay người Basil Al-Sayali
85'
Video hỗ trợ trọng tài Yannick Ferreira Carrasco
84'
Bàn thắng Yannick Ferreira Carrasco
Yahya Mahdi Naji Thay người
81'
Abdul Rahman Al Khaibre Thay người
71'
70'
Thay người Ali Al-Asmari
70'
Thay người Ali Azaizeh
Nawaf Al-Sadi Thay người
64'
Jonathan Okita Thay người
64'
58'
Bàn thắng Saad Yaslam
51'
Thẻ vàng Vincent Sierro
45'
Thẻ vàng Abderrazak Hamdallah
44'
Video hỗ trợ trọng tài Abderrazak Hamdallah
Valentin Vada Bàn thắng
30'
Morlaye Sylla Thẻ vàng
26'
18'
Bàn thắng Abderrazak Hamdallah
10'
Thẻ vàng Josh Brownhill

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Shabab

Dhamk Dhamk
 Al-Shabab Al-Shabab
6
 
Phạt góc
 
7
2
 
Phạt góc (HT)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
18
 
Sút bóng
 
9
5
 
Sút cầu môn
 
4
74
 
Tấn công
 
59
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
6
 
Cản bóng
 
1
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
48%
 
TL kiểm soát bóng
 
52%
49%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
51%
348
 
Chuyền bóng
 
392
84%
 
TL chuyền bóng thành công
 
83%
8
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
2
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
7
 
Tắc bóng
 
9
8
 
Rê bóng
 
3
25
 
Quả ném biên
 
10
8
 
Tắc bóng thành công
 
9
13
 
Cắt bóng
 
6
10
 
Tạt bóng thành công
 
2
1
 
Kiến tạo
 
2
35
 
Chuyền dài
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Kewin
20
D.Al Enazi
3
Bedrane A.
15
J.Harkass
12
Alhwsawi Sanousi Mohammed
6
Abdullah T.
2
Sylla M.
7
Al Qahtani A.
8
Vada V.
11
Meite Y.
99
Arielson
Dhamk Dhamk 4-2-3-1
4-2-3-1 Al-Shabab  Al-Shabab
1
Kewin
20
D.Al Enazi
3
Bedrane A.
15
J.Harkass
12
Alhwsawi Sanousi Mohammed
6
Abdullah T.
2
Sylla M.
7
Al Qahtani A.
8
Vada V.
11
Meite Y.
99
Arielson
43
Marcelo Grohe
17
M.Al Thani
4
Hoedt W.
3
Al Boleahi A.
31
Balobaid S.
29
Adli Y.
14
Sierro V.
22
H.Al Hammami
8
Brownhill J.
10
Carrasco Y.
9
Hamdallah A.

Substitutes

43
Marcelo Grohe
17
M.Al Thani
4
Hoedt W.
3
Al Boleahi A.
31
Balobaid S.
29
Adli Y.
14
Sierro V.
22
H.Al Hammami
8
Brownhill J.
10
Carrasco Y.
9
Hamdallah A.
Đội hình dự bị
Dhamk Dhamk
Okita J. 14
Al Khaibre A. R. 22
Naji Y. 80
N.Al Ghamdi 30
Al-Baqaawi M. 33
Rubayyi 5
Al Obaid A. 13
Khalid Al Samiri 88
Al-Shabab Al-Shabab
99 Azaizeh A.
20 B.Al Sayali
70 Camara H.
23 Abdulaziz Abdul Rahma
5 A.Makki
2 Mohammed Al Shwirekh
27 Al Sagour F.
16 H.Al Sibyani
Huấn luyện viên
Cosmin Marius Contra