01:00 ngày 10-02-2026
Dinamo Bucuresti
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania

Diễn biến - Kết quả Dinamo Bucuresti vs CS Universitatea Craiova

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Phút
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
Cristian Petrisor Mihai Thẻ vàng
90+3'
Cristian Petrisor Mihai Thay người
85'
Georgi Milanov Thay người
84'
80'
Thay người Monday Etim
80'
Thay người Cristian Baluta
Alexandru Pop Thay người
71'
65'
Bàn thắng Assad Al Hamlawi
Adrian Mazilu Thay người
63'
61'
Thay người Juan Carlos Morales
Catalin Cirjan Thẻ vàng
59'
Alberto Soro Bàn thắng
51'
49'
Thay người Assad Al Hamlawi
35'
Thẻ vàng Adrian Rusu
3'
Thẻ vàng Steven Nsimba

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Bucuresti VS CS Universitatea Craiova

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
0
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
4
 
Sút bóng
 
11
2
 
Sút cầu môn
 
4
74
 
Tấn công
 
92
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
0
 
Cản bóng
 
2
14
 
Đá phạt trực tiếp
 
15
44%
 
TL kiểm soát bóng
 
56%
46%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
54%
341
 
Chuyền bóng
 
474
71%
 
TL chuyền bóng thành công
 
78%
15
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
13
 
Tắc bóng
 
16
4
 
Rê bóng
 
14
30
 
Quả ném biên
 
37
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
13
 
Tắc bóng thành công
 
16
15
 
Cắt bóng
 
11
3
 
Tạt bóng thành công
 
10
26
 
Chuyền dài
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Epassy D.
3
Oprut R.
15
Stoioanov N.
4
Boateng K.
27
Sivis M.
10
Cirjan C.
90
A.Mărginean
8
Gnahore E.
7
Musi A.
29
Soro A.
77
Armstrong D.
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti 4-3-3
3-5-2 CS Universitatea Craiova  CS Universitatea Craiova
1
Epassy D.
3
Oprut R.
15
Stoioanov N.
4
Boateng K.
27
Sivis M.
10
Cirjan C.
90
A.Mărginean
8
Gnahore E.
7
Musi A.
29
Soro A.
77
Armstrong D.
21
L.Popescu
3
Romanchuk O.
28
Rus A.
6
Screciu V.
23
Teles
30
David M.
5
Mekvabishvili A.
20
Cicaldau A.
11
Bancu N.
7
S.Nsimba
10
Baiaram S.

Substitutes

21
L.Popescu
3
Romanchuk O.
28
Rus A.
6
Screciu V.
23
Teles
30
David M.
5
Mekvabishvili A.
20
Cicaldau A.
11
Bancu N.
7
S.Nsimba
10
Baiaram S.
Đội hình dự bị
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Dutu M. 30
Ikoko J. 32
Licaciu M. 28
A.Mazilu 19
C.Mihai 21
Milanov G. 17
A.Pop 99
Rosca A. 73
Ianis Tarba 23
V.Țicu 55
Toader M. 26
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
15 J.Badelj
8 Baluta T.
29 Basceanu L.
4 Cretu A.
12 M.Etim
77 P.Isenko
1 Lung S. Jr.
19 Mogos V.
17 Mora C.
38 Muntean D.
24 N.Stevanović
Huấn luyện viên
Zeljko Kopic
Constantin Galca