20:00 ngày 18-04-2026
Dukla Praha
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 2)
MFK Karvina

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Dukla Praha vs MFK Karvina

Dukla Praha Dukla Praha
Phút
MFK Karvina MFK Karvina
Tomas Pekhart Thẻ vàng
90+4'
82'
Thẻ vàng Vladimir Neuman
82'
Thay người Sebastian Bohac
72'
Thẻ vàng Yahaya Lawali
67'
Thay người Pavel Kacor
67'
Thay người Ousmane Conde
67'
Thay người Nino Milic
Marios Pourzitidis Thay người
65'
Tomas Pekhart Thay người
65'
Dario Kreiker Bàn thắng
63'
Marcel Cermak Video hỗ trợ trọng tài
63'
Dario Kreiker Thay người
46'
Matej Zitny Thay người
46'
Rajmund Mikus Thay người
46'
46'
Thay người Jakub Kristan
42'
Bàn thắng Aboubacar Traore
39'
Bàn thắng Lucky Ezeh
24'
Thẻ vàng Yevgeniy Skyba

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dukla Praha VS MFK Karvina

Dukla Praha Dukla Praha
 MFK Karvina MFK Karvina
3
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (HT)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Sút bóng
 
16
6
 
Sút cầu môn
 
8
72
 
Tấn công
 
60
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
4
 
Cản bóng
 
4
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
14
42%
 
TL kiểm soát bóng
 
58%
37%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
63%
265
 
Chuyền bóng
 
376
74%
 
TL chuyền bóng thành công
 
81%
17
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
5
5
 
Tắc bóng
 
8
7
 
Rê bóng
 
8
31
 
Quả ném biên
 
18
1
 
Sút trúng cột dọc
 
1
5
 
Tắc bóng thành công
 
8
11
 
Cắt bóng
 
5
8
 
Tạt bóng thành công
 
3
20
 
Chuyền dài
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

59
Backovsky H.
3
Sehovic Z.
22
Traore M. T.
18
Hasek D.
39
Daniel Kozma
5
Velasquez D.
14
Samson Tijani
6
Penxa L.
15
Dantaye Gilbert
19
Cermak M.
11
Prince M.
Dukla Praha Dukla Praha 4-3-1-2
4-2-3-1 MFK Karvina  MFK Karvina
59
Backovsky H.
3
Sehovic Z.
22
Traore M. T.
18
Hasek D.
39
Daniel Kozma
5
Velasquez D.
14
Samson Tijani
6
Penxa L.
15
Dantaye Gilbert
19
Cermak M.
11
Prince M.
1
Neuman V.
24
Chytry J.
44
Yevgeniy Skyba
49
Sahmkou Camara
25
Fleisman J.
4
Traore A.
99
Prebsl F.
29
Fiala J.
3
Lawali Y.
14
Ayaosi E.
26
Lucky Ezeh

Substitutes

1
Neuman V.
24
Chytry J.
44
Yevgeniy Skyba
49
Sahmkou Camara
25
Fleisman J.
4
Traore A.
99
Prebsl F.
29
Fiala J.
3
Lawali Y.
14
Ayaosi E.
26
Lucky Ezeh
Đội hình dự bị
Dukla Praha Dukla Praha
Hanousek Mar. 25
Hindi S. A. 21
Kreiker D. 47
Matrevics R. 1
Mikus R. 10
Pekhart T. 17
Pourzitidis M. 37
Svozil J. 23
Unusic B. 28
Zitny M. 20
MFK Karvina MFK Karvina
31 Conde O.
11 Kacor P.
20 Kahuan Vinicius
8 Kristan J.
30 Jakub Lapes
19 Nino Milic
34 Mrozek O.
10 Denny Samko
21 Sloncik S.
Huấn luyện viên
Petr Rada
Martin Hysky