21:00 ngày 14-02-2026
Dukla Praha
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Zlin

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Dukla Praha vs Zlin

Dukla Praha Dukla Praha
Phút
Zlin Zlin
Michal Cernak Thay người
77'
66'
Thẻ vàng Marian Pisoja
65'
Thay người Marian Pisoja
65'
Thay người Matej Koubek
Dantaye Gilbert Thay người
61'
46'
Thay người Jakub Pesek
Daniel Kozma Thẻ vàng
45+1'
Jakub Kadak Thẻ vàng
42'
Eric Hunal Thay người
36'
10'
Thẻ vàng Joss Didiba Moudoumbou

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dukla Praha VS Zlin

Dukla Praha Dukla Praha
 Zlin Zlin
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Sút bóng
 
4
2
 
Sút cầu môn
 
2
80
 
Tấn công
 
72
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
3
 
Cản bóng
 
0
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
61%
 
TL kiểm soát bóng
 
39%
59%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
41%
331
 
Chuyền bóng
 
213
74%
 
TL chuyền bóng thành công
 
62%
11
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
1
9
 
Tắc bóng
 
5
4
 
Rê bóng
 
4
22
 
Quả ném biên
 
22
9
 
Tắc bóng thành công
 
5
10
 
Cắt bóng
 
5
5
 
Tạt bóng thành công
 
5
14
 
Chuyền dài
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

59
Backovsky H.
39
Daniel Kozma
22
Traore M. T.
23
Svozil J.
6
Penxa L.
25
Hanousek Mar.
14
Samson Tijani
26
Kadak J.
19
Cermak M.
47
Kreiker D.
11
Prince M.
Dukla Praha Dukla Praha 4-2-3-1
4-2-3-1 Zlin  Zlin
59
Backovsky H.
39
Daniel Kozma
22
Traore M. T.
23
Svozil J.
6
Penxa L.
25
Hanousek Mar.
14
Samson Tijani
26
Kadak J.
19
Cermak M.
47
Kreiker D.
11
Prince M.
17
Dostal S.
39
Krapka A.
25
Jugas J.
28
Kolar J.
22
Fukala M.
6
Didiba J.
4
Tom Ulbrich
23
Kopecny M.
26
Cupak M.
16
Petruta S.
14
Stanley Kanu

Substitutes

17
Dostal S.
39
Krapka A.
25
Jugas J.
28
Kolar J.
22
Fukala M.
6
Didiba J.
4
Tom Ulbrich
23
Kopecny M.
26
Cupak M.
16
Petruta S.
14
Stanley Kanu
Đội hình dự bị
Dukla Praha Dukla Praha
Boubou Diallo 30
Pavel Gaszczyk 8
Dantaye Gilbert 15
Hasek D. 18
Hunal E. 4
Kroupa M. 9
Matrevics R. 1
Pourzitidis M. 37
Unusic B. 28
Zitny M. 20
Zlin Zlin
53 Hellebrand T.
91 Kalabiska J.
34 Knobloch M.
15 Koubek M.
8 David Machalik
10 Pesek J.
82 Pisoja M.
88 Poznar T.
Huấn luyện viên
Petr Rada
Bronislav Cervenka