5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Venezuela - Chủ nhật, 06/04 Vòng 10
Estudiantes Merida FC
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live Đặt cược
(0 - 1)
Metropolitanos FC
Giông bão, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.90
+0.5
0.90
O 2.5
0.90
U 2.5
0.90
1
1.91
X
3.25
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.05
+0.25
0.75
O 0.5
0.36
U 0.5
2.00

Diễn biến chính

Estudiantes Merida FC Estudiantes Merida FC
Phút
Metropolitanos FC Metropolitanos FC
45'
match goal 0 - 1 Richard Jose Figueroa Aviles
46'
match change Nicol Martinez
Ra sân: Emmanuel Verde
Wilken Ramirez match yellow.png
57'
59'
match goal 0 - 2 Felipe Cifuentes
Antonio Madreluis Romero Urquiola 1 - 2
Kiến tạo: Louis Angelo Pena
match goal
62'
Jesus Lobo
Ra sân: Wilken Ramirez
match change
64'
Luis Miguel Mina
Ra sân: Hector Acosta
match change
65'
Marlon Yesid Garcia Mejia
Ra sân: Henry Junior Canga Ortiz
match change
65'
66'
match change Gustavo Siqueira
Ra sân: Felipe Cifuentes
78'
match change Leonardo Perez
Ra sân: Richard Jose Figueroa Aviles
Johari Lacey
Ra sân: Johan Orlano Moreno Vivas
match change
78'
Jose Carlos Romero Infante
Ra sân: Marlon Antonio Fernandez Jimenez
match change
78'
86'
match change Jostin Valencia
Ra sân: Carlos Paraco
86'
match change Yhonnier Lozada
Ra sân: Jeizon Ramirez
90'
match yellow.png Gonzalo Jose Jaque

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Estudiantes Merida FC Estudiantes Merida FC
Metropolitanos FC Metropolitanos FC
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
18
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
14
 
Sút ra ngoài
 
6
4
 
Cản sút
 
1
13
 
Sút Phạt
 
6
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
557
 
Số đường chuyền
 
237
6
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
13
4
 
Đánh chặn
 
4
9
 
Thử thách
 
13
116
 
Pha tấn công
 
58
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Hector Espinola
80
Marlon Yesid Garcia Mejia
36
Jose Carlos Romero Infante
31
Johari Lacey
16
Jesus Lobo
13
Luis Miguel Mina
20
Jose Montilla
77
Kavier Ortiz
17
Gustavo Paez
71
Joynner Walker Rivera Vivas
Estudiantes Merida FC Estudiantes Merida FC 4-3-3
Metropolitanos FC Metropolitanos FC 4-4-2
1
Rojas
3
Marquez
44
Doldan
4
Ortiz
25
Acosta
23
Jimenez
5
Ramirez
21
Pena
11
Vivas
9
Hernandez
99
Urquiola
1
Teran
28
Jaque
4
Ferro
27
Zapata
17
Valderrey
88
Aviles
31
Verde
5
Funes
26
Ramirez
9
Cifuentes
19
Paraco

Substitutes

99
Samuel Aspajo
23
Carlos Diaz
15
Gustavo Siqueira
3
Daniel Linarez
24
Yhonnier Lozada
11
Jayson Martinez
29
Nicol Martinez
30
Sneider Navarro
2
Steven Pabon
14
Leonardo Perez
70
Alexis Rodriguez
18
Jostin Valencia
Đội hình dự bị
Estudiantes Merida FC Estudiantes Merida FC
Hector Espinola 41
Marlon Yesid Garcia Mejia 80
Jose Carlos Romero Infante 36
Johari Lacey 31
Jesus Lobo 16
Luis Miguel Mina 13
Jose Montilla 20
Kavier Ortiz 77
Gustavo Paez 17
Joynner Walker Rivera Vivas 71
Metropolitanos FC Metropolitanos FC
99 Samuel Aspajo
23 Carlos Diaz
15 Gustavo Siqueira
3 Daniel Linarez
24 Yhonnier Lozada
11 Jayson Martinez
29 Nicol Martinez
30 Sneider Navarro
2 Steven Pabon
14 Leonardo Perez
70 Alexis Rodriguez
18 Jostin Valencia

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.33
1.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
56.67% Kiểm soát bóng 43.33%
6.67 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Estudiantes Merida FC (13trận)
Chủ Khách
Metropolitanos FC (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
3
HT-H/FT-T
3
0
1
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
3
0
1
1