FC Astana
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Ordabasy

VĐQG Kazakhstan

Diễn biến - Kết quả FC Astana vs Ordabasy

FC Astana FC Astana
Phút
Ordabasy Ordabasy
Yan Vorogovskiy Bàn thắng
90+5'
Alibek Kasym Thẻ vàng
90+1'
Yan Vorogovskiy Thẻ vàng
87'
Thay người
85'
77'
Bàn thắng Zhasulan Amir
Karlo Bartolec Thay người
73'
69'
Thay người Vladyslav Naumets
Bauyrzhan Islamkhan Thay người
68'
62'
Thay người Murodzhon Khalmatov
60'
Thay người Magzhan Toktybay
60'
Thay người Mihai Capatina
59'
Thay người Zhasulan Amir
Ivan Basic Thẻ vàng
45+2'
31'
Thẻ vàng Sergiy Maliy

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Astana VS Ordabasy

FC Astana FC Astana
 Ordabasy Ordabasy
2
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (HT)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Sút bóng
 
18
3
 
Sút cầu môn
 
3
99
 
Tấn công
 
96
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
1
 
Cản bóng
 
8
56%
 
TL kiểm soát bóng
 
44%
54%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
46%
13
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Việt vị
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

93
Condric J.
11
Vorogovskiy Y.
15
Beysebekov A.
6
Kasym A.
72
Basmanov S.
8
Basic I.
4
Sanzhar Anuarov
7
Karaman D.
47
Abrayev M.
81
Karimov R.
10
Tomasov M.
FC Astana FC Astana 4-3-3
4-4-1-1 Ordabasy  Ordabasy
93
Condric J.
11
Vorogovskiy Y.
15
Beysebekov A.
6
Kasym A.
72
Basmanov S.
8
Basic I.
4
Sanzhar Anuarov
7
Karaman D.
47
Abrayev M.
81
Karimov R.
10
Tomasov M.
1
Shaizada B.
22
Astanov S.
25
Maliy S.
3
Kilama G.
5
Antic N.
11
Vakulko Y.
77
Sandan Abagna D.
55
Amanovic A.
19
Leo Natel
9
Macedo Moraes Everton
45
Mitkov D.

Substitutes

1
Shaizada B.
22
Astanov S.
25
Maliy S.
3
Kilama G.
5
Antic N.
11
Vakulko Y.
77
Sandan Abagna D.
55
Amanovic A.
19
Leo Natel
9
Macedo Moraes Everton
45
Mitkov D.
Đội hình dự bị
FC Astana FC Astana
Nnamdi Franklin Ahanonu 20
Bartolec K. 2
Islamkhan B. 9
Danila Karpikov 99
Seysen M. 74
Shomko D. 77
Token A. 91
Timur Tokenov 52
Valikhan R. 82
Nurali Zhaksylykov 19
Ordabasy Ordabasy
16 Capatina M.
23 Murodzhon Khalmatov
7 Naumets V.
21 Toktybay B.
20 Toktybay M.
13 Kazhymukan Tolepbergen
14 Turganov A.
Huấn luyện viên
Grigori Babayan
Andrei Martin