FC Gifu
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Iwaki FC

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả FC Gifu vs Iwaki FC

FC Gifu FC Gifu
Phút
Iwaki FC Iwaki FC
Ghi bàn phạt đền
5-4
4-4
Ghi bàn phạt đền Masato Sasaki
Shun Nakamura Ghi bàn phạt đền
4-3
3-3
Ghi bàn phạt đền Kazuki Dohana
Yushi Yamaya Ghi bàn phạt đền
3-2
2-2
Phạt đền thất bại Yuriya Takahashi
Shohei Ogushi Ghi bàn phạt đền
2-2
1-2
Ghi bàn phạt đền Taisei Kuwata
Mohamad Sadiki Wade Ghi bàn phạt đền
1-1
0-1
Ghi bàn phạt đền Sosuke Shibata
90'
Thay người Taisei Kuwata
Yoshiatsu Oiji Thay người
88'
In-Ju Mun Thẻ vàng
84'
Mohamad Sadiki Wade Thay người
81'
Ayumu Matsumoto Thay người
81'
78'
Thay người Haruto Murakami
78'
Thay người Iori Sakamoto
69'
Thay người Kanta Tanaka
69'
Thay người Araki M.
Yushi Yamaya Thay người
60'
Shohei Ogushi Thay người
46'
20'
Thẻ vàng Yuriya Takahashi
3'
Thẻ vàng Kazuki Dohana

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Gifu VS Iwaki FC

FC Gifu FC Gifu
 Iwaki FC Iwaki FC
5
 
Phạt góc
 
3
0
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
5
 
Sút bóng
 
4
1
 
Sút cầu môn
 
1
91
 
Tấn công
 
89
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
53%
 
TL kiểm soát bóng
 
47%
48%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Serantes J.
7
Mun In-Ju
4
Kai K.
27
Haneda K.
66
Kim Yu-Geon
9
Nakamura S.
6
Fukuta A.
85
Hakozaki T.
10
Kita R.
8
Araki D.
17
Kawamoto R.
FC Gifu FC Gifu 4-2-3-1
3-1-4-2 Iwaki FC  Iwaki FC
31
Serantes J.
7
Mun In-Ju
4
Kai K.
27
Haneda K.
66
Kim Yu-Geon
9
Nakamura S.
6
Fukuta A.
85
Hakozaki T.
10
Kita R.
8
Araki D.
17
Kawamoto R.
23
Sasaki M.
15
Nakano H.
4
Dohana K.
22
Takahashi Y.
8
Shibata S.
28
Ruon Hisanaga
30
Shota Kofie
14
Daiki Yamaguchi
27
Yamanaka A.
10
Nishitani R.
32
William Owie

Substitutes

23
Sasaki M.
15
Nakano H.
4
Dohana K.
22
Takahashi Y.
8
Shibata S.
28
Ruon Hisanaga
30
Shota Kofie
14
Daiki Yamaguchi
27
Yamanaka A.
10
Nishitani R.
32
William Owie
Đội hình dự bị
FC Gifu FC Gifu
Yamaya Y. 77
Matsumoto A. 19
Mohamad Sadiki Wade 18
Oiji Y. 14
Kazuaki Suganuma 51
Hirase D. 40
Yamada N. 15
Yokoyama T. 21
Iwaki FC Iwaki FC
29 Tanaka K.
13 Haruto Murakami
26 Iori Sakamoto
5 Taisei Kuwata
1 Kato Y.
41 Ruka Matsumoto
Huấn luyện viên
Makoto Kitano
Yuzo TAMURA