FC Machida Zelvia
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (2 - 2)
Mito Hollyhock

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả FC Machida Zelvia vs Mito Hollyhock

FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Ibrahim Dresevic Ghi bàn phạt đền
4-2
3-2
Phạt đền thất bại Yuto Nagao
Hokuto Shimoda Ghi bàn phạt đền
3-2
2-2
Ghi bàn phạt đền Gokita K.
Yuta Nakayama Ghi bàn phạt đền
2-1
1-1
Phạt đền thất bại Yuto Yamashita
Yuki Soma Ghi bàn phạt đền
1-1
0-1
Ghi bàn phạt đền Koshi Osaki
Hokuto Shimoda Thay người
90+1'
80'
Thay người Yuto Nagao
79'
Thay người Hayata Yamamoto
70'
Thay người Yuto Yamashita
70'
Thay người Koya Okuda
Ibrahim Dresevic Thay người
68'
62'
Thay người Gokita K.
Tete Yengi Thay người
61'
Kanji Kuwayama Thay người
61'
Ryohei Shirasaki Thay người
46'
Gen Shoji Bàn thắng
45+3'
43'
Bàn thắng Yoshiki Torikai
42'
Bàn thắng Taishi Semba
Erik Nascimento de Lima Bàn thắng
39'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Machida Zelvia VS Mito Hollyhock

FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
3
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (HT)
 
3
9
 
Sút bóng
 
15
3
 
Sút cầu môn
 
8
113
 
Tấn công
 
87
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
4
 
Cản bóng
 
4
14
 
Đá phạt trực tiếp
 
7
53%
 
TL kiểm soát bóng
 
47%
52%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
48%
449
 
Chuyền bóng
 
364
78%
 
TL chuyền bóng thành công
 
71%
7
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Đánh đầu
 
0
5
 
Cứu thua
 
1
5
 
Tắc bóng
 
6
2
 
Rê bóng
 
2
25
 
Quả ném biên
 
16
5
 
Tắc bóng thành công
 
6
4
 
Cắt bóng
 
6
4
 
Tạt bóng thành công
 
4
2
 
Kiến tạo
 
2
26
 
Chuyền dài
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Tani K.
3
Shoji G.
50
Okamura D.
6
Henry Heroki Mochizuki
26
Kotaro Hayashi
19
Nakayama Y.
31
Lavi N.
88
Nakamura H.
7
Soma Y.
10
Na Sang-Ho
27
Erik
FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 3-4-2-1
4-4-2 Mito Hollyhock  Mito Hollyhock
1
Tani K.
3
Shoji G.
50
Okamura D.
6
Henry Heroki Mochizuki
26
Kotaro Hayashi
19
Nakayama Y.
31
Lavi N.
88
Nakamura H.
7
Soma Y.
10
Na Sang-Ho
27
Erik
34
Nishikawa K.
6
Iida T.
17
Kenta Itakura
71
Malick Fofana
7
Omori S.
25
Mase T.
3
Osaki K.
19
Semba T.
8
Kato C.
10
Watanabe A.
11
Torikai Y.

Substitutes

34
Nishikawa K.
6
Iida T.
17
Kenta Itakura
71
Malick Fofana
7
Omori S.
25
Mase T.
3
Osaki K.
19
Semba T.
8
Kato C.
10
Watanabe A.
11
Torikai Y.
Đội hình dự bị
FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
Kanji Kuwayama 49
Yengi T. 99
Dresevic I. 5
Shimoda H. 18
Morita T. 13
Futa Tokumura 34
Masuyama A. 11
Numata T. 22
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
48 Yuto Yamashita
44 Okuda K.
39 Hayata Yamamoto
15 Yuto Nagao
21 Matsubara S.
5 Inoue S.
14 Arai M.
29 Keisuke Tada
Huấn luyện viên
Go Kuroda
Naoki Mori