FC Ryukyu
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Rayluck Shiga

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả FC Ryukyu vs Rayluck Shiga

FC Ryukyu FC Ryukyu
Phút
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Daisuke Takagi Thay người
83
76
Thay người
Shunsuke Motegi Thay người
71
Ren Ikeda Thay người
62
59
Thay người Kaito Miyake
59
Thay người
Yu Tomidokoro Thay người
62
67
Thay người
Kazuki Sota Thay người
71
76
Thay người

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Ryukyu VS Rayluck Shiga

FC Ryukyu FC Ryukyu
 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
1
 
Sút bóng
 
1
1
 
Sút cầu môn
 
0
27
 
Tấn công
 
12
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
7
0
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
64%
 
TL kiểm soát bóng
 
36%
64%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
36%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Hisaya Sato
27
Yuma Funabashi
14
Junya Suzuki
3
Kikuchi S.
17
Yuma Kato
8
Horiuchi H.
15
Kazuaki Ihori
15
Araki R.
11
Ishiura T.
18
Ueno Y.
9
Hayato Asakawa
FC Ryukyu FC Ryukyu 3-4-2-1
3-4-2-1 Rayluck Shiga  Rayluck Shiga
1
Hisaya Sato
27
Yuma Funabashi
14
Junya Suzuki
3
Kikuchi S.
17
Yuma Kato
8
Horiuchi H.
15
Kazuaki Ihori
15
Araki R.
11
Ishiura T.
18
Ueno Y.
9
Hayato Asakawa
41
Yuki Motoyoshi
14
Shiraishi T.
3
Miyagi M.
6
Taiga Nishiyama
77
Shinta Hojo
32
Genta Umiguchi
24
Frank R.
18
Akiyama S.
28
Yu TABEI
10
Hitomi T.
29
Hino T.

Substitutes

41
Yuki Motoyoshi
14
Shiraishi T.
3
Miyagi M.
6
Taiga Nishiyama
77
Shinta Hojo
32
Genta Umiguchi
24
Frank R.
18
Akiyama S.
28
Yu TABEI
10
Hitomi T.
29
Hino T.
Đội hình dự bị
FC Ryukyu FC Ryukyu
Fujiharu H. 4
Motegi S. 7
Yota Horiuchi 29
Tomidokoro Y. 10
Ikeda R. 14
Kazuki Sota 23
Takagi D. 89
Jennings C. 26
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
26 Onodera K.
26 Shun Tsunoda
17 Raisei Kinoshita
23 Shuto Tatsuta
7 Kubota K.
8 Kento Nakamura
11 Kaito Miyake
9 Morimoto H.
Huấn luyện viên
Jong-song Kim