Fenerbahce
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (3 - 0)
Genclerbirligi

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Genclerbirligi

Fenerbahce Fenerbahce
Phút
Genclerbirligi Genclerbirligi
82'
Thay người Dal Varesanovic
Frederico Rodrigues Santos Thay người
82'
Sidiki Cherif Thay người
82'
79'
Thẻ vàng Henry Chukwuemeka Onyekuru
Yigit Efe Demir Thẻ vàng
79'
76'
Thay người Matej Hanousek
76'
Thay người Henry Chukwuemeka Onyekuru
Anthony Musaba Thay người
70'
Yigit Efe Demir Thay người
70'
67'
Thẻ vàng Pedro Pedro Pereira
Ismail Yuksek Thay người
62'
58'
Thay người Cihan Canak
58'
Thay người Adama Trao
55'
Bàn thắng Sekou Koita
Jayden Oosterwolde Thẻ vàng
44'
Muhammed Kerem Akturkoglu Bàn thắng
33'
Muhammed Kerem Akturkoglu Bàn thắng
27'
Anderson Souza Conceicao Talisca Ghi bàn phạt đền
16'
Anderson Souza Conceicao Talisca Video hỗ trợ trọng tài
14'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Genclerbirligi

Fenerbahce Fenerbahce
 Genclerbirligi Genclerbirligi
7
 
Phạt góc
 
9
3
 
Phạt góc (HT)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
2
19
 
Sút bóng
 
13
7
 
Sút cầu môn
 
3
85
 
Tấn công
 
57
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
8
 
Cản bóng
 
3
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
63%
 
TL kiểm soát bóng
 
37%
66%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
34%
485
 
Chuyền bóng
 
255
87%
 
TL chuyền bóng thành công
 
77%
9
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
1
19
 
Đánh đầu
 
23
11
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cứu thua
 
4
14
 
Tắc bóng
 
6
5
 
Rê bóng
 
8
12
 
Quả ném biên
 
23
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
14
 
Tắc bóng thành công
 
7
9
 
Cắt bóng
 
10
2
 
Tạt bóng thành công
 
5
2
 
Kiến tạo
 
0
11
 
Chuyền dài
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Ederson
18
Muldur M.
24
Oosterwolde J.
4
Soyuncu C.
27
Semedo N.
6
Guendouzi M.
17
Kante N.
9
Akturkoglu K.
21
Asensio M.
45
Dorgeles N.
94
Talisca A.
Fenerbahce Fenerbahce 4-2-3-1
4-1-4-1 Genclerbirligi  Genclerbirligi
31
Ederson
18
Muldur M.
24
Oosterwolde J.
4
Soyuncu C.
27
Semedo N.
6
Guendouzi M.
17
Kante N.
9
Akturkoglu K.
21
Asensio M.
45
Dorgeles N.
94
Talisca A.
24
Silva Velho M. R.
13
Pereira P.
6
Goutas D.
4
Zuzek Z.
2
Thalisson Kelven
15
Dele-Bashiru T.
11
Gurpuz G.
35
Ulgun O.
70
Tongya F.
10
Mimaroglu M.
22
Koita S.

Substitutes

24
Silva Velho M. R.
13
Pereira P.
6
Goutas D.
4
Zuzek Z.
2
Thalisson Kelven
15
Dele-Bashiru T.
11
Gurpuz G.
35
Ulgun O.
70
Tongya F.
10
Mimaroglu M.
22
Koita S.
Đội hình dự bị
Fenerbahce Fenerbahce
S.Chérif 26
Musaba A. 20
Yuksek I. 5
Demir Y. E. 14
Gunok M. 34
Aydin O. 70
Cetin T. 13
Efe Üregen 67
Genclerbirligi Genclerbirligi
53 Varesanovic D.
23 Hanousek M.
7 Onyekuru H.
20 Traore A.
8 Onur S.
88 Uzum F.
18 Erenturk E.
77 Dursun A.
61 Kemaloglu E.
Huấn luyện viên
Huseyin Eroglu