5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Nga - Chủ nhật, 06/04 Vòng 23
FK Makhachkala
? - ? Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Khimki
Nhiều mây, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.06
+0.5
0.82
O 2.25
1.00
U 2.25
0.86
1
2.06
X
3.30
2
3.45
Hiệp 1
-0.25
1.14
+0.25
0.73
O 0.75
0.72
U 0.75
1.16

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Kirill Zinovich
27
David Volk
99
Mutalip Alibekov
54
Ilya Kirsch
13
Soslan Kagermazov
9
Razhab Magomedov
53
Shamil Gadzhiev
96
Kirill Pomeshkin
28
Serder Serderov
22
Mohamed Azzi
43
Ilyas Ahmedov
21
Abdulpasha Dzhabrailov
FK Makhachkala FK Makhachkala 3-5-2
Khimki Khimki 3-4-3
39
Timur
5
Tabidze
4
Shumakhov
70
Paltsev
77
Sundukov
16
Mrezigue
47
Glushkov
11
Cacintura
71
Dapo
25
Agalarov
10
Hosseinnejad
87
Kokarev
2
Golubovic
14
Djikia
25
Filin
97
Magomedov
22
Navarrete
32
Vera
5
Stepano
18
Bakaev
91
Zabolotnyi
11
Mirzov

Substitutes

99
Edilsom Borba De Aquino
9
Aleksandr Rudenko
7
Ilya Sadygov
17
Ilya Berkovskiy
55
Kirill Kaplenko
96
Igor Obukhov
6
Stefan Melentijevic
77
Allexandre Corredera Alardi
72
Dani Fernandez
29
Boni Amian
Đội hình dự bị
FK Makhachkala FK Makhachkala
Kirill Zinovich 19
David Volk 27
Mutalip Alibekov 99
Ilya Kirsch 54
Soslan Kagermazov 13
Razhab Magomedov 9
Shamil Gadzhiev 53
Kirill Pomeshkin 96
Serder Serderov 28
Mohamed Azzi 22
Ilyas Ahmedov 43
Abdulpasha Dzhabrailov 21
Khimki Khimki
99 Edilsom Borba De Aquino
9 Aleksandr Rudenko
7 Ilya Sadygov
17 Ilya Berkovskiy
55 Kirill Kaplenko
96 Igor Obukhov
6 Stefan Melentijevic
77 Allexandre Corredera Alardi
72 Dani Fernandez
29 Boni Amian

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
1.67 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 2
3.67 Sút trúng cầu môn 2.33
43% Kiểm soát bóng 39.67%
8.67 Phạm lỗi 14

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Makhachkala (30trận)
Chủ Khách
Khimki (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
2
8
HT-H/FT-T
2
0
2
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
3
3
4
3
HT-B/FT-H
1
2
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
4
0
3
0
HT-B/FT-B
1
2
1
1