5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Nga - Chủ nhật, 06/04 Vòng 23
FK Makhachkala
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live Đặt cược
(3 - 0)
Khimki
Nhiều mây, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.05
+0.5
0.81
O 2.5
1.22
U 2.5
0.51
1
2.06
X
3.30
2
3.45
Hiệp 1
-0.25
1.20
+0.25
0.71
O 0.75
0.71
U 0.75
1.14

Diễn biến chính

FK Makhachkala FK Makhachkala
Phút
Khimki Khimki
Soslan Kagermazov
Ra sân: Jan Dapo
match change
19'
Egas dos Santos Cacintura 1 - 0
Kiến tạo: Gamid Agalarov
match goal
26'
Mohammadjavad Hosseinnejad 2 - 0
Kiến tạo: Egas dos Santos Cacintura
match goal
30'
Gamid Agalarov 3 - 0 match pen
45'
46'
match change Aleksandr Rudenko
Ra sân: Zelimkhan Bakaev
46'
match change Allexandre Corredera Alardi
Ra sân: Butta Magomedov
46'
match change Ilya Berkovskiy
Ra sân: Reziuan Mirzov
Idar Shumakhov match yellow.png
49'
57'
match goal 3 - 1 Anton Zabolotnyi
Kiến tạo: Petar Golubovic
Temirkan Sundukov match yellow.png
62'
Abdulpasha Dzhabrailov
Ra sân: Houssem Mrezigue
match change
66'
73'
match change Boni Amian
Ra sân: Robert Andres Mejia Navarrete
73'
match change Ilya Sadygov
Ra sân: Giorgi Djikia
Gamid Agalarov 4 - 1 match goal
77'
Mutalip Alibekov
Ra sân: Jimmy Tabidze
match change
81'
Serder Serderov
Ra sân: Gamid Agalarov
match change
81'
Razhab Magomedov
Ra sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
match change
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

FK Makhachkala FK Makhachkala
Khimki Khimki
5
 
Phạt góc
 
9
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
0
16
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
3
14
 
Sút Phạt
 
16
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
269
 
Số đường chuyền
 
421
66%
 
Chuyền chính xác
 
79%
16
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
1
41
 
Đánh đầu
 
49
22
 
Đánh đầu thành công
 
22
1
 
Cứu thua
 
3
18
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
29
18
 
Cản phá thành công
 
14
9
 
Thử thách
 
7
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
20
 
Long pass
 
50
63
 
Pha tấn công
 
79
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Mutalip Alibekov
13
Soslan Kagermazov
9
Razhab Magomedov
28
Serder Serderov
21
Abdulpasha Dzhabrailov
19
Kirill Zinovich
27
David Volk
54
Ilya Kirsch
53
Shamil Gadzhiev
96
Kirill Pomeshkin
22
Mohamed Azzi
43
Ilyas Ahmedov
FK Makhachkala FK Makhachkala 3-5-2
Khimki Khimki 3-4-3
39
Timur
5
Tabidze
4
Shumakhov
70
Paltsev
77
Sundukov
16
Mrezigue
47
Glushkov
11
Cacintura
71
Dapo
25
Agalarov
10
Hosseinnejad
87
Kokarev
2
Golubovic
14
Djikia
25
Filin
97
Magomedov
22
Navarrete
32
Vera
5
Stepano
18
Bakaev
91
Zabolotnyi
11
Mirzov

Substitutes

9
Aleksandr Rudenko
7
Ilya Sadygov
17
Ilya Berkovskiy
77
Allexandre Corredera Alardi
29
Boni Amian
99
Edilsom Borba De Aquino
55
Kirill Kaplenko
96
Igor Obukhov
6
Stefan Melentijevic
72
Dani Fernandez
Đội hình dự bị
FK Makhachkala FK Makhachkala
Mutalip Alibekov 99
Soslan Kagermazov 13
Razhab Magomedov 9
Serder Serderov 28
Abdulpasha Dzhabrailov 21
Kirill Zinovich 19
David Volk 27
Ilya Kirsch 54
Shamil Gadzhiev 53
Kirill Pomeshkin 96
Mohamed Azzi 22
Ilyas Ahmedov 43
Khimki Khimki
9 Aleksandr Rudenko
7 Ilya Sadygov
17 Ilya Berkovskiy
77 Allexandre Corredera Alardi
29 Boni Amian
99 Edilsom Borba De Aquino
55 Kirill Kaplenko
96 Igor Obukhov
6 Stefan Melentijevic
72 Dani Fernandez

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
2.67 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 2.33
39.67% Kiểm soát bóng 51.67%
12.33 Phạm lỗi 15

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Makhachkala (31trận)
Chủ Khách
Khimki (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
2
9
HT-H/FT-T
2
0
2
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
3
3
4
3
HT-B/FT-H
1
2
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
4
0
3
0
HT-B/FT-B
1
2
1
1