18:00 ngày 30-05-2026
FK MAS Taborsko
Đã kết thúc 0 - 5 Xem Live (0 - 2)
Banik Ostrava

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả FK MAS Taborsko vs Banik Ostrava

FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
Phút
Banik Ostrava Banik Ostrava
Patrik Volesky Thẻ vàng
84'
Filip Rataj Thay người
81'
80'
Bàn thắng Vit Skrkon
75'
Thay người Filip Sancl
75'
Thay người David Planka
Roman Holis Thay người
70'
Patrik Volesky Thay người
70'
Tomas Hak Thay người
70'
69'
Bàn thắng Daniel Holzer
64'
Bàn thắng Marek Havran
46'
Thay người Marek Havran
Jakub Zeronik Thay người
46'
45'
Thẻ vàng Karel Pojezny
39'
Bàn thắng Vit Skrkon
25'
Bàn thắng Karel Pojezny
9'
Thay người Daniel Holzer
9'
Thẻ vàng Matej Chalus
5'
Thay người Vit Skrkon

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK MAS Taborsko VS Banik Ostrava

FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
 Banik Ostrava Banik Ostrava
0
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (HT)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
3
 
Sút bóng
 
14
2
 
Sút cầu môn
 
10
60
 
Tấn công
 
79
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
1
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
0
 
Cản bóng
 
2
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
42%
 
TL kiểm soát bóng
 
58%
50%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
50%
347
 
Chuyền bóng
 
472
80%
 
TL chuyền bóng thành công
 
87%
9
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Đánh đầu
 
2
5
 
Cứu thua
 
2
5
 
Tắc bóng
 
6
29
 
Quả ném biên
 
26
5
 
Tắc bóng thành công
 
6
9
 
Cắt bóng
 
11
2
 
Tạt bóng thành công
 
3
10
 
Chuyền dài
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Pastornicky M.
10
Petr Plachy
5
Novak P.
2
Havel L.
26
Tomas Polyak
17
Michal Rezac
8
Ondrej Blaha
13
Barac J.
24
Rezek J.
15
Varacka M.
29
Matejka L.
FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko 4-2-3-1
3-4-2-1 Banik Ostrava  Banik Ostrava
18
Pastornicky M.
10
Petr Plachy
5
Novak P.
2
Havel L.
26
Tomas Polyak
17
Michal Rezac
8
Ondrej Blaha
13
Barac J.
24
Rezek J.
15
Varacka M.
29
Matejka L.
23
Jedlicka M.
17
Frydrych M.
37
Chalus M.
6
Karel Pojezny
34
Bewene A.
55
Musak A.
5
Jiri Boula
99
Sinyavskiy V.
10
Plavsic S.
15
Jurecka V.
12
Gning A.

Substitutes

23
Jedlicka M.
17
Frydrych M.
37
Chalus M.
6
Karel Pojezny
34
Bewene A.
55
Musak A.
5
Jiri Boula
99
Sinyavskiy V.
10
Plavsic S.
15
Jurecka V.
12
Gning A.
Đội hình dự bị
FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
Petr Heppner 19
Holis R. 98
Hora J. 23
Jiri Katerinak 22
Mikulas Kubny 41
Rataj F. 16
Jan Stovicek 1
Volesky P. 30
Zeronik J. 12
Banik Ostrava Banik Ostrava
1 Viktor Budinsky
2 Havran M.
95 Holzer D.
80 Kricfalusi O.
25 Owusu D.
29 Pira J.
18 Planka D.
66 Rusnak M.
19 Sancl F.
22 Skrkon V.
Huấn luyện viên
Pavel Hapal