Fujieda MYFC
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (0 - 0)
Matsumoto Yamaga FC

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Matsumoto Yamaga FC

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Ryosuke Hisadomi Thay người
84'
Ken Yamura Thay người
84'
Hayato Kanda Thay người
84'
81'
Thay người Naito Watanabe
Shota Kaneko Thay người
77'
Yusuke Kikui Ghi bàn phạt đền
76'
64'
Thay người Sora Tanaka
64'
Thay người Itsuki Oda
64'
Thay người Takumi Kato
Yusuke Kikui Bàn thắng
60'
59'
Thẻ vàng Kazuaki Saso
So Nakagawa Thay người
19'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Matsumoto Yamaga FC

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
6
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (HT)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Sút bóng
 
4
5
 
Sút cầu môn
 
0
87
 
Tấn công
 
59
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
58%
 
TL kiểm soát bóng
 
42%
61%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Kai Chide Kitamura
28
Keito Omori
2
Nagano S.
16
Mori Y.
13
Nakamura Y.
30
Kaito Seriu
17
Okazawa K.
7
Matsuki S.
10
Kikui Y.
8
Ren Asakura
11
Manabe Hayato
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
3-1-4-2 Matsumoto Yamaga FC  Matsumoto Yamaga FC
41
Kai Chide Kitamura
28
Keito Omori
2
Nagano S.
16
Mori Y.
13
Nakamura Y.
30
Kaito Seriu
17
Okazawa K.
7
Matsuki S.
10
Kikui Y.
8
Ren Asakura
11
Manabe Hayato
21
Tomizawa M.
25
Shirai T.
43
Kota Kaneko
16
Taiki Miyabe
8
Yuta Fukazawa
22
Saso K.
41
Murakoshi K.
46
Yasunaga R.
40
Higuchi D.
38
Fujieda K.
39
Inoue A.

Substitutes

21
Tomizawa M.
25
Shirai T.
43
Kota Kaneko
16
Taiki Miyabe
8
Yuta Fukazawa
22
Saso K.
41
Murakoshi K.
46
Yasunaga R.
40
Higuchi D.
38
Fujieda K.
39
Inoue A.
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Kaneko S. 50
Hisatomi R. 22
Yamura K. 9
Kanda H. 29
Rei Jones 21
Ryo Nakamura 25
Kajikawa R. 23
Yamazaki Kenshin 24
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
19 Tanaka S.
9 Takumi Kato
31 Watanabe N.
23 Koma R.
36 Matsumura G.
24 Ogawa D.
18 Ohashi H.
20 Ryota Shibuya
Huấn luyện viên
Daisuke Sudo
Masahiro Shimoda