Fujieda MYFC
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Ventforet Kofu

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Ghi bàn phạt đền
2-2
1-2
Ghi bàn phạt đền
Ghi bàn phạt đền
1-1
0-1
Phạt đền thất bại
Phạt đền thất bại
0-1
0-1
Ghi bàn phạt đền
88'
Thẻ vàng Yukito Murakami
85'
Thay người Staccioli M.
85'
Thay người Hayata Mizuno
Shota Kaneko Thay người
79'
76'
Thay người Kotatsu Kumakura
76'
Thay người Yuto Hiratsuka
70'
Thay người Yukito Murakami
Hayato Kanda Thay người
66'
Chie Kawakami Thay người
66'
Shuto Nagano Thẻ vàng
63'
Yoshiki Matsushita Thay người
46'
41'
Thẻ vàng Kojiro Yasuda
Kaito Seriu Thẻ vàng
38'
Nakamura Y. Bàn thắng
37'
31'
Bàn thắng Yamato Naito

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Ventforet Kofu

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
4
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
6
 
Sút bóng
 
4
3
 
Sút cầu môn
 
3
104
 
Tấn công
 
89
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
47%
 
TL kiểm soát bóng
 
53%
50%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Kai Chide Kitamura
4
Nakagawa S.
2
Nagano S.
16
Mori Y.
13
Nakamura Y.
17
Okazawa K.
30
Kaito Seriu
7
Matsuki S.
10
Kikui Y.
8
Ren Asakura
11
Manabe Hayato
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
3-4-2-1 Ventforet Kofu  Ventforet Kofu
41
Kai Chide Kitamura
4
Nakagawa S.
2
Nagano S.
16
Mori Y.
13
Nakamura Y.
17
Okazawa K.
30
Kaito Seriu
7
Matsuki S.
10
Kikui Y.
8
Ren Asakura
11
Manabe Hayato
1
Kawata K.
22
Koide Y.
44
Fukui K.
20
Hikaru Endo
24
Keisuke Sato
27
Seigo Takei
8
Yasuda K.
7
Araki S.
29
Oshima K.
14
Fujii K.
10
Naito Y.

Substitutes

1
Kawata K.
22
Koide Y.
44
Fukui K.
20
Hikaru Endo
24
Keisuke Sato
27
Seigo Takei
8
Yasuda K.
7
Araki S.
29
Oshima K.
14
Fujii K.
10
Naito Y.
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Kawakami C. 33
Kanda H. 29
Kaneko S. 50
Rei Jones 21
Hisatomi R. 22
Ryo Nakamura 25
Shota Suzuki 3
Kusumoto T. 5
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
11 Kotatsu Kumakura
25 Hiratsuka Y.
19 Hayata Mizuno
23 Staccioli M.
33 Kodai Yamauchi
5 Taiju Ichinose
6 Kobayashi I.
47 Tomoki Hosaka
Huấn luyện viên
Daisuke Sudo
Shinji Otsuka