Giravanz Kitakyushu
Đã kết thúc 1 - 5 Xem Live (1 - 2)
Kagoshima United

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Giravanz Kitakyushu vs Kagoshima United

Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Phút
Kagoshima United Kagoshima United
76'
Thay người Kota Muramatsu
76'
Thay người
70'
Bàn thắng Keito Kawamura
Kosei Yoshida Thay người
69'
65'
Bàn thắng Ryo Arita
Daigo Takahashi Thay người
61'
Futo Yoshihara Thẻ vàng
52'
49'
Bàn thắng Ryo Arita
Mahiro Yoshinaga Thay người
46'
Koki Hasegawa Thay người
46'
36'
Thẻ vàng Keita Fujimura
11'
Bàn thắng Riku Saga
Shuntaro Kawabe Bàn thắng
9'
7'
Bàn thắng Keita Fujimura

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Giravanz Kitakyushu VS Kagoshima United

Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
 Kagoshima United Kagoshima United
2
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (HT)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Sút bóng
 
17
2
 
Sút cầu môn
 
7
74
 
Tấn công
 
87
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
10
48%
 
TL kiểm soát bóng
 
52%
48%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Mitsuki Sugimoto
22
Ikoma J.
96
Yuta Saitai
6
Hoshi K.
19
Yoshihara F.
17
Okano R.
14
Izawa H.
30
Fukumori K.
7
Hirahara R.
9
Shuntaro Kawabe
18
Watanabe S.
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu 3-4-2-1
4-4-2 Kagoshima United  Kagoshima United
41
Mitsuki Sugimoto
22
Ikoma J.
96
Yuta Saitai
6
Hoshi K.
19
Yoshihara F.
17
Okano R.
14
Izawa H.
30
Fukumori K.
7
Hirahara R.
9
Shuntaro Kawabe
18
Watanabe S.
21
Kohei Kawakami
44
Yoshitaka Aoki
35
Egawa G.
4
Kenta Hiroya
3
Sugii H.
2
Saga R.
8
Fujimura K.
14
Koju Yoshio
20
Masayoshi Endo
18
Kawamura K.
9
Arita R.

Substitutes

21
Kohei Kawakami
44
Yoshitaka Aoki
35
Egawa G.
4
Kenta Hiroya
3
Sugii H.
2
Saga R.
8
Fujimura K.
14
Koju Yoshio
20
Masayoshi Endo
18
Kawamura K.
9
Arita R.
Đội hình dự bị
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Yoshinaga M. 8
Takahashi D. 66
Kosei Yoshida 37
Taniguchi R. 39
Ryuta Kanzawa 40
Hiramatsu S. 24
Tsubogo R. 25
Kazuki Kumasawa 13
Kagoshima United Kagoshima United
16 Muramatsu K.
5 Yuto Yamada
41 Naoya Mishina
11 Mikuto Fukuda
36 Rei Yonezawa
10 Take S.
55 Keigo Nakayama
23 Rinshiro Kojima
Huấn luyện viên
Tetsuya Asano