Gnistan
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
KuPS

VĐQG Phần Lan

Diễn biến - Kết quả Gnistan vs KuPS

Gnistan Gnistan
Phút
KuPS KuPS
Otto Hannula Thay người
87'
Edmund Arko Mensah Thẻ vàng
86'
83'
Thay người Samuel Pasanen
Danny Marcos Perez Valdez Thẻ vàng
73'
Ruxi Thay người
71'
Danny Marcos Perez Valdez Thay người
71'
64'
Thay người Joslyn Luyeye-Lutumba
64'
Thay người Jaime Moreno
59'
Thẻ vàng Piotr Parzyszek
54'
Thay người Tommi Jyry
54'
Thay người Gustav Engvall
Bogdan Milovanov Bàn thắng
48'
44'
Thẻ vàng Petteri Pennanen
39'
Bàn thắng Piotr Parzyszek

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gnistan VS KuPS

Gnistan Gnistan
 KuPS KuPS
6
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (HT)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Sút bóng
 
17
5
 
Sút cầu môn
 
2
81
 
Tấn công
 
131
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
10
0
 
Cản bóng
 
5
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
34%
 
TL kiểm soát bóng
 
66%
36%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
64%
318
 
Chuyền bóng
 
634
74%
 
TL chuyền bóng thành công
 
87%
9
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
4
17
 
Tắc bóng
 
10
4
 
Rê bóng
 
5
8
 
Quả ném biên
 
25
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
14
 
Tắc bóng thành công
 
6
15
 
Cắt bóng
 
3
8
 
Tạt bóng thành công
 
6
30
 
Chuyền dài
 
28
1.83
 
Expected Goals (xG)
 
1.1

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Virtanen O.
19
Milovanov B.
67
Obileye A.
24
Gnanou P. A. R.
12
Arko-Mensah E.
15
Gabriel Europaeus
31
Adam Jouhi
14
Eremenko S.
23
Ylatupa S.
10
Latonen J.
7
Artur Atarah
Gnistan Gnistan 3-4-3
4-2-3-1 KuPS  KuPS
1
Virtanen O.
19
Milovanov B.
67
Obileye A.
24
Gnanou P. A. R.
12
Arko-Mensah E.
15
Gabriel Europaeus
31
Adam Jouhi
14
Eremenko S.
23
Ylatupa S.
10
Latonen J.
7
Artur Atarah
1
Kreidl J.
6
Savolainen S.
33
Hamalainen T.
4
Adams K.
25
Antwi C.
10
Gasc V. R.
8
Pennanen P.
34
Eskesen J.
22
Touray S.
15
Aiki A.
20
Parzyszek P.

Substitutes

1
Kreidl J.
6
Savolainen S.
33
Hamalainen T.
4
Adams K.
25
Antwi C.
10
Gasc V. R.
8
Pennanen P.
34
Eskesen J.
22
Touray S.
15
Aiki A.
20
Parzyszek P.
Đội hình dự bị
Gnistan Gnistan
Hannula O. 27
Lindstrom N. 32
Ojala J. 40
Perez D. 11
Rossi N. 25
Ruxi 3
KuPS KuPS
16 Jyry T.
13 Niilo Kujasalo
23 Arttu Lotjonen
21 Luyeye-Lutumba J.
11 Moreno Ciorciari J. J.
14 Pasanen S.
29 Puukko A.
12 Hemmo Riihimaki
Huấn luyện viên
Jussi Leppalahti
Jarkko Wiss