Gornik Leczna
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
GKS Tychy

Division 1 Ba Lan

Diễn biến - Kết quả Gornik Leczna vs GKS Tychy

Gornik Leczna Gornik Leczna
Phút
GKS Tychy GKS Tychy
Bekzod Akhmedov Thay người
90+4'
Lukasz Budzilek Thẻ vàng
90'
77'
Thay người Daniel Sandoval Fernandez
77'
Thay người Marcin Szpakowski
61'
Thay người Piotr Krawczyk
61'
Thay người Kacper Wetniak
Bartosz Spiaczka Thay người
61'
Kamil Nowogonski Thay người
61'
60'
Thẻ vàng Jakub Teclaw
Branislav Spacil Thẻ vàng
47'
Luka Gucek Bàn thắng
38'
27'
Thay người Pawel Lysiak
21'
Thẻ vàng Marcin Listkowski
Pawel Jaroszynski Thẻ vàng
1'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gornik Leczna VS GKS Tychy

Gornik Leczna Gornik Leczna
 GKS Tychy GKS Tychy
1
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (HT)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Sút bóng
 
8
7
 
Sút cầu môn
 
3
80
 
Tấn công
 
88
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
16
 
Đá phạt trực tiếp
 
14
45%
 
TL kiểm soát bóng
 
55%
53%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
47%
12
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Việt vị
 
0
20
 
Quả ném biên
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

53
Budzilek L.
23
Ogaga Oduko
4
Jaroszynski P.
29
Luka Gucek
14
Filip Szabaciuk
17
Branislav Spacil
95
Janaszek F.
8
Kryeziu E.
38
Myszor J.
10
Deja A.
9
Paryzek P.
Gornik Leczna Gornik Leczna 5-4-1
3-4-2-1 GKS Tychy  GKS Tychy
53
Budzilek L.
23
Ogaga Oduko
4
Jaroszynski P.
29
Luka Gucek
14
Filip Szabaciuk
17
Branislav Spacil
95
Janaszek F.
8
Kryeziu E.
38
Myszor J.
10
Deja A.
9
Paryzek P.
39
Madrzyk J.
3
Jakub Teclaw
26
Lasicki I.
2
Luis Silva
37
Keiblinger J.
24
B.Barański
30
Wuwer J.
92
Kadzior D.
22
Kubik T.
10
Listkowski M.
9
Rumin D.

Substitutes

39
Madrzyk J.
3
Jakub Teclaw
26
Lasicki I.
2
Luis Silva
37
Keiblinger J.
24
B.Barański
30
Wuwer J.
92
Kadzior D.
22
Kubik T.
10
Listkowski M.
9
Rumin D.
Đội hình dự bị
Gornik Leczna Gornik Leczna
Spiaczka B. 18
Akhmedov B. 30
Pindroch B. 1
Kuba Wilk 99
Holownia M. 3
Kruk K. 74
Rafael Santos 86
Jan Stepniak 37
GKS Tychy GKS Tychy
20 Krawczyk P.
90 Kacper Wetniak
7 Daniel Sandoval Fernández
8 Szpakowski M.
31 Kacper Kolotylo
4 Lipkowski K.
21 Machowski K.
99 Tymoteusz Ryguła
Huấn luyện viên
Maciej Stolarczyk
Artur Derbin