22:30 ngày 25-07-2026
Gornik Zabrze
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 1)
Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan

Diễn biến - Kết quả Gornik Zabrze vs Slask Wroclaw

Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Phút
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
Ondrej Zmrzly Thay người
89'
Bastien Donio Thay người
81'
81'
Thẻ vàng Lamine Ba
Yvan Junior Ikia Dimi Bàn thắng
79'
75'
Thay người Eniss Shabani
75'
Thay người Alex Timossi Andersson
Roberto Massimo Thẻ vàng
67'
Yegor Matsenko Bàn phản lưới nhà
65'
64'
Thay người Malaly Dembele
Taofeek Ismaheel Thay người
64'
64'
Thay người Grzegorz Tomasiewicz
Josema Thẻ vàng
63'
Roberto Massimo Thay người
46'
Sondre Liseth Thay người
46'
7'
Bàn thắng Przemyslaw Banaszak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gornik Zabrze VS Slask Wroclaw

Gornik Zabrze Gornik Zabrze
 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
8
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Sút bóng
 
14
4
 
Sút cầu môn
 
2
119
 
Tấn công
 
80
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
0
 
Cản bóng
 
5
15
 
Đá phạt trực tiếp
 
12
58%
 
TL kiểm soát bóng
 
42%
56%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
44%
469
 
Chuyền bóng
 
354
85%
 
TL chuyền bóng thành công
 
75%
12
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
7
 
Tắc bóng
 
10
6
 
Rê bóng
 
4
27
 
Quả ném biên
 
20
7
 
Tắc bóng thành công
 
10
12
 
Cắt bóng
 
7
8
 
Tạt bóng thành công
 
5
1
 
Kiến tạo
 
1
32
 
Chuyền dài
 
12
0.67
 
Expected Goals (xG)
 
1.54

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
P.Schulze
64
Janza E.
20
Josema
26
Janicki R.
2
Patryk Warczak
82
Urbanski K.
66
M.Dietz
18
Sadilek L.
33
M.Khlan
11
Prekop E.
7
Ikia Dimi Y. J.
Gornik Zabrze Gornik Zabrze 4-3-3
5-3-2 Slask Wroclaw  Slask Wroclaw
1
P.Schulze
64
Janza E.
20
Josema
26
Janicki R.
2
Patryk Warczak
82
Urbanski K.
66
M.Dietz
18
Sadilek L.
33
M.Khlan
11
Prekop E.
7
Ikia Dimi Y. J.
25
Szromnik M.
27
Rosiak M.
33
Yegor Matsenko
5
Ba L.
3
Christodoulou I.
8
Marc L. B.
7
Samiec-Talar P.
15
Jorge Yriarte
14
Michal Mokrzycki
19
Banaszak P.
11
Marjanac L.

Substitutes

25
Szromnik M.
27
Rosiak M.
33
Yegor Matsenko
5
Ba L.
3
Christodoulou I.
8
Marc L. B.
7
Samiec-Talar P.
15
Jorge Yriarte
14
Michal Mokrzycki
19
Banaszak P.
11
Marjanac L.
Đội hình dự bị
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Liseth S. 23
Ismaheel T. 88
Donio B. 28
Zmrzly O. 21
Loska T. 99
Pietryga P. 92
Synos M. 3
Bochniewicz P. 4
Rakoczy M. 36
Peter 19
Durdov B. 34
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
10 Dembele P. M.
21 Andersson A.
77 Shabani E.
1 Niemczycki K.
44 Malec M.
2 D.Szala
26 Zulewski A.
38 Markowski D.
Huấn luyện viên
Jan Urban