Grenoble
Đã kết thúc 0 - 3 Xem Live (0 - 1)
Red Star FC 93

Hạng hai Pháp

Diễn biến - Kết quả Grenoble vs Red Star FC 93

Grenoble Grenoble
Phút
Red Star FC 93 Red Star FC 93
Stone Mambo Thẻ vàng
90+2'
88'
Thay người Jovany Ikanga
88'
Ghi bàn phạt đền Hacene Benali
81'
Thay người Ryad Hachem
81'
Thay người Hacene Benali
75'
Thay người Pape Meissa Ba
75'
Thay người Abdelsamad Hachem
Evans Maurin Thay người
74'
Arthur Lallias Thay người
74'
73'
Bàn thắng Guillaume Trani
Baptiste Mouazan Thay người
69'
Mathieu Mion Thay người
68'
Ange Loic NGatta Thay người
68'
Samba Diba Thẻ đỏ
64'
28'
Bàn thắng Kevin Cabral
Nesta Zahui Thẻ vàng
22'
Samba Diba Thẻ vàng
11'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grenoble VS Red Star FC 93

Grenoble Grenoble
 Red Star FC 93 Red Star FC 93
2
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
6
 
Sút bóng
 
6
3
 
Sút cầu môn
 
5
75
 
Tấn công
 
77
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
1
 
Cản bóng
 
0
16
 
Đá phạt trực tiếp
 
17
41%
 
TL kiểm soát bóng
 
59%
41%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
59%
327
 
Chuyền bóng
 
461
81%
 
TL chuyền bóng thành công
 
87%
19
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Việt vị
 
4
2
 
Cứu thua
 
3
9
 
Tắc bóng
 
6
7
 
Rê bóng
 
3
17
 
Quả ném biên
 
22
10
 
Tắc bóng thành công
 
6
6
 
Cắt bóng
 
8
2
 
Tạt bóng thành công
 
1
31
 
Chuyền dài
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Diop M.
27
Xantippe M.
24
Mouyokolo L.
5
Vidal C.
4
Mambo Muzalijoma S.
17
Delos S.
18
Mbock H.
30
Lele Diba S.
11
Bangre M.
7
Diaby Y.
19
Zahui N.
Grenoble Grenoble 5-3-2
3-1-4-2 Red Star FC 93  Red Star FC 93
13
Diop M.
27
Xantippe M.
24
Mouyokolo L.
5
Vidal C.
4
Mambo Muzalijoma S.
17
Delos S.
18
Mbock H.
30
Lele Diba S.
11
Bangre M.
7
Diaby Y.
19
Zahui N.
16
Poussin G.
20
D.Durivaux
24
Lemonnier P.
27
Danger B.
81
Haag G.
22
D.Sylla
25
G.Trani
3
Huard M.
11
Cisse K.
7
D.Durand
91
Cabral K.

Substitutes

16
Poussin G.
20
D.Durivaux
24
Lemonnier P.
27
Danger B.
81
Haag G.
22
D.Sylla
25
G.Trani
3
Huard M.
11
Cisse K.
7
D.Durand
91
Cabral K.
Đội hình dự bị
Grenoble Grenoble
Lallias A. 9
E.Maurin 20
Mion M. 26
B.Mouazan 10
A.N'Gatta 22
E.Sarıkaya 33
Red Star FC 93 Red Star FC 93
29 H.Benali
1 Beunardeau Q.
5 J.Escartin
21 Hachem A.
98 R.Hachem
23 Ikanga J.
Huấn luyện viên
Franck Rizzetto
Gregory Poirier