18:00 ngày 18-04-2026
Grobina
Đã kết thúc 0 - 3 Xem Live (0 - 3)
Riga FC

VĐQG Latvia

Diễn biến - Kết quả Grobina vs Riga FC

Grobina Grobina
Phút
Riga FC Riga FC
81'
Thay người Baba Musah
80'
Thay người Salah MHand
Olatunde-Matthew O. Thay người
79'
Gustavs Leitans Thẻ vàng
74'
68'
Thay người Juan Christian
68'
Thay người Caio Ferreira
Jose Martin Ribeiro Thẻ vàng
62'
Rodrigo Gaucis Thay người
59'
Glebs Kluskins Thay người
58'
Olgerts Rascevskis Thay người
46'
Ivan Matyushenko Thay người
46'
40'
Bàn thắng Iago Siqueira Augusto
36'
Bàn thắng Iago Siqueira Augusto
30'
Thay người Emils Birka
Artjoms Puzirevskis Thẻ vàng
23'
18'
Bàn thắng Renars Varslavans
Krisjanis Rupeiks Thẻ vàng
13'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grobina VS Riga FC

Grobina Grobina
 Riga FC Riga FC
0
 
Phạt góc
 
9
0
 
Phạt góc (HT)
 
5
4
 
Thẻ vàng
 
0
6
 
Sút bóng
 
25
0
 
Sút cầu môn
 
9
61
 
Tấn công
 
88
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
84
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
2
 
Cản bóng
 
12
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
19
31%
 
TL kiểm soát bóng
 
69%
16%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
84%
161
 
Chuyền bóng
 
602
60%
 
TL chuyền bóng thành công
 
87%
19
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
6
 
Cứu thua
 
0
12
 
Tắc bóng
 
3
26
 
Quả ném biên
 
29
9
 
Cắt bóng
 
7
7
 
Tạt bóng thành công
 
8
17
 
Chuyền dài
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Nikita Pincuks
26
Molotkovs A.
5
Leitans G.
27
Baravykas R.
2
Rupeiks K.
14
Sidorovs M.
87
Ribeiro J. M.
23
Fjodorovs M.
13
Aruna A.
99
Puzirevskis A.
25
Sirbu D.
Grobina Grobina 4-4-2
4-2-3-1 Riga FC  Riga FC
12
Nikita Pincuks
26
Molotkovs A.
5
Leitans G.
27
Baravykas R.
2
Rupeiks K.
14
Sidorovs M.
87
Ribeiro J. M.
23
Fjodorovs M.
13
Aruna A.
99
Puzirevskis A.
25
Sirbu D.
1
Zviedris K.
13
Jurkovskis R.
34
Cernomordijs A.
33
Paulo Eduardo
17
A.Salazar
40
Ahmed Ankrah
4
Galo O.
14
Varslavans R.
8
Iago Siqueira Augusto
19
M.Badamosi
10
Reginaldo Ramires

Substitutes

1
Zviedris K.
13
Jurkovskis R.
34
Cernomordijs A.
33
Paulo Eduardo
17
A.Salazar
40
Ahmed Ankrah
4
Galo O.
14
Varslavans R.
8
Iago Siqueira Augusto
19
M.Badamosi
10
Reginaldo Ramires
Đội hình dự bị
Grobina Grobina
Druzinins D. 3
Gaucis R. 19
Glebs Kluskins 32
Krautmanis J. 7
Vjaceslavs Kudrjavcevs 1
Matyushenko I. 29
Olatunde-Matthew O. 8
Rascevskis O. 11
Riga FC Riga FC
99 Caio Ferreira
70 Juan Christian
44 Marcis Kazainis
21 Musah B.
91 Orols F.
18 MHand S.
11 Pena B.
5 Gameni Wassom K.
Huấn luyện viên
Viktors Dobrecovs
Adrian Gula