Halmstads
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Elfsborg

VĐQG Thụy Điển

Diễn biến - Kết quả Halmstads vs Elfsborg

Halmstads Halmstads
Phút
Elfsborg Elfsborg
89'
Thay người Frode Aronsson
89'
Thay người Sebastian Holmen
Oliver Kapsimalis Thay người
86'
Malte Persson Thay người
86'
81'
Bàn thắng Arber Zeneli
Gabriel Wallentin Thay người
80'
75'
Thay người Frederik Ihler
60'
Thay người Momoh Kamara
60'
Thay người Arber Zeneli
Otso Liimatta Thay người
60'
Hussein Carneil Bàn thắng
24'
14'
Thẻ vàng Simon Olsson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Halmstads VS Elfsborg

Halmstads Halmstads
 Elfsborg Elfsborg
2
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (HT)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Sút bóng
 
13
3
 
Sút cầu môn
 
2
61
 
Tấn công
 
133
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
3
 
Cản bóng
 
6
5
 
Đá phạt trực tiếp
 
15
34%
 
TL kiểm soát bóng
 
66%
35%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
65%
316
 
Chuyền bóng
 
620
62%
 
TL chuyền bóng thành công
 
83%
15
 
Phạm lỗi
 
5
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
14
 
Tắc bóng
 
12
6
 
Rê bóng
 
3
22
 
Quả ném biên
 
29
15
 
Tắc bóng thành công
 
13
10
 
Cắt bóng
 
15
2
 
Tạt bóng thành công
 
4
15
 
Chuyền dài
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Ronning T.
24
Kaib R.
16
Tougjas E.
5
Gregor P.
17
Boman A.
14
Carneil H.
27
Ascone R.
6
Allansson J.
19
M.Illary
9
Faraj O.
11
Arvidsson L.
Halmstads Halmstads 4-4-2
3-4-3 Elfsborg  Elfsborg
1
Ronning T.
24
Kaib R.
16
Tougjas E.
5
Gregor P.
17
Boman A.
14
Carneil H.
27
Ascone R.
6
Allansson J.
19
M.Illary
9
Faraj O.
11
Arvidsson L.
31
Pettersson I.
2
Mohammed R.
3
Buhari I.
4
Isherwood T.
15
Hedlund S.
18
Magnusson J.
10
Olsson S.
23
Hult N.
19
Beck J.
11
Silverholt T.
21
Ostman L.

Substitutes

31
Pettersson I.
2
Mohammed R.
3
Buhari I.
4
Isherwood T.
15
Hedlund S.
18
Magnusson J.
10
Olsson S.
23
Hult N.
19
Beck J.
11
Silverholt T.
21
Ostman L.
Đội hình dự bị
Halmstads Halmstads
Kapsimalis O. 22
Liimatta O. 20
W.Lykke 38
Maenpaa N. 8
Nilsson J. 21
Persson M. 18
F.Schyberg 4
Wallentin G. 3
Elfsborg Elfsborg
1 Erlandsson T.
16 A.Hellemaa
8 Holmen S.
24 Ihler F.
29 Kamara M.
20 G.Rapp
25 A.Sigurpálsson
9 Zeneli A.
Huấn luyện viên
Johan Lindholm
Oscar Hiljemark