Hammarby
Đã kết thúc 8 - 1 Xem Live (4 - 1)
Orgryte

VĐQG Thụy Điển

Diễn biến - Kết quả Hammarby vs Orgryte

Hammarby Hammarby
Phút
Orgryte Orgryte
Nikola Vasic Bàn thắng
85'
Nikola Vasic Bàn thắng
79'
Oscar Steinke Branby Thay người
78'
73'
Thay người Jonathan Azulay
73'
Thay người Marlon Ebietomere
Oliver Hagen Thay người
71'
Nikola Vasic Bàn thắng
70'
Frank Junior Adjei Thay người
60'
Nikola Vasic Thay người
60'
Tesfaldet Tekie Thay người
60'
57'
Thay người Noah Christoffersson
57'
Thay người Demirel Hodzic
Montader Madjed Bàn thắng
57'
Victor Lind Bàn thắng
33'
32'
Bàn thắng Christoffer Styffe
28'
Thẻ vàng Mikael Dyrestam
Paulos Abraham Bàn thắng
23'
Nahir Besara Bàn thắng
18'
Noah Persson Bàn thắng
11'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hammarby VS Orgryte

Hammarby Hammarby
 Orgryte Orgryte
6
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (HT)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
28
 
Sút bóng
 
12
14
 
Sút cầu môn
 
4
116
 
Tấn công
 
63
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
6
 
Cản bóng
 
3
8
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
59%
 
TL kiểm soát bóng
 
41%
67%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
33%
555
 
Chuyền bóng
 
319
91%
 
TL chuyền bóng thành công
 
83%
8
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
9
12
 
Tắc bóng
 
14
9
 
Rê bóng
 
4
17
 
Quả ném biên
 
11
4
 
Tắc bóng thành công
 
7
13
 
Cắt bóng
 
5
4
 
Tạt bóng thành công
 
5
13
 
Chuyền dài
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Hahn W.
16
Persson N.
3
Winther F.
4
Eriksson V.
2
H.Skoglund
11
Johansson O.
8
M.Karlsson
9
Lind V.
20
Besara N.
26
Madjed M.
7
Abraham P.
Hammarby Hammarby 4-2-3-1
3-4-3 Orgryte  Orgryte
1
Hahn W.
16
Persson N.
3
Winther F.
4
Eriksson V.
2
H.Skoglund
11
Johansson O.
8
M.Karlsson
9
Lind V.
20
Besara N.
26
Madjed M.
7
Abraham P.
44
Gustafsson H.
5
Christoffer Styffe
6
Dyrestam M.
2
Michael Parker
14
Paulson D.
23
Parker-Price O.
8
Laturnus B.
19
Andreasson A.
17
Hofvander W.
15
Jerome Tibbling Ugwo
22
Sana T.

Substitutes

44
Gustafsson H.
5
Christoffer Styffe
6
Dyrestam M.
2
Michael Parker
14
Paulson D.
23
Parker-Price O.
8
Laturnus B.
19
Andreasson A.
17
Hofvander W.
15
Jerome Tibbling Ugwo
22
Sana T.
Đội hình dự bị
Hammarby Hammarby
Fofana I. B. 6
Hagen O. 15
Jakobsson F. 27
Kabore M. 29
Uhrstrom W. 22
Steinke Branby O. 31
Tekie T. 5
Vasic N. 19
Orgryte Orgryte
11 Noah Christoffersson
16 Dahlqvist H.
29 Ebietomere M.
25 Hodzic D.
21 Kenndal W.
33 Lagerlund S.
34 Alex Rahm
24 William Svensson
Huấn luyện viên
Kim Hellberg
Andreas Holmberg