00:30 ngày 22-02-2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Hapoel Tel Aviv

VĐQG Israel

Diễn biến - Kết quả Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Hapoel Tel Aviv

Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
Phút
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
90+8'
Thẻ đỏ Lucas Falcão
90+7'
Video hỗ trợ trọng tài Lucas Falcão
90'
Thay người Daniel Dappa
Maksim Grechkin Thẻ vàng
85'
Stav Nachmani Thay người
83'
Mustafa Sheikh Yosef Thay người
83'
72'
Thay người Roee Alkokin
72'
Thay người Roy Korine
Mohammed Abu Nil Thẻ vàng
71'
Maksim Grechkin Thay người
71'
59'
Thay người Emmanuel Boateng
Segun James Adeniyi Thay người
58'
Eden Shamir Thay người
58'
46'
Thay người Silva X.
Mathew Anim Cudjoe Thẻ vàng
44'
Omer Abuhav Thẻ vàng
5'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Bnei Sakhnin FC VS Hapoel Tel Aviv

Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
4
 
Phạt góc
 
9
1
 
Phạt góc (HT)
 
7
4
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
7
 
Sút bóng
 
15
3
 
Sút cầu môn
 
3
63
 
Tấn công
 
110
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
10
2
 
Cản bóng
 
2
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
14
31%
 
TL kiểm soát bóng
 
69%
30%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
70%
278
 
Chuyền bóng
 
605
72%
 
TL chuyền bóng thành công
 
90%
15
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
11
 
Tắc bóng
 
9
5
 
Rê bóng
 
12
10
 
Quả ném biên
 
19
11
 
Tắc bóng thành công
 
9
10
 
Cắt bóng
 
14
3
 
Tạt bóng thành công
 
5
18
 
Chuyền dài
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Mohammed Abu Nil
3
Brucic K.
17
Hilo H.
2
Gantus M.
12
Alon Azugi
21
Bushnaq J.
8
Maicom D.
18
Abuhav O.
10
Mathew Anim Cudjoe
9
Miranyan A.
29
Ahmad Salman
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC 4-4-2
4-2-2-2 Hapoel Tel Aviv  Hapoel Tel Aviv
22
Mohammed Abu Nil
3
Brucic K.
17
Hilo H.
2
Gantus M.
12
Alon Azugi
21
Bushnaq J.
8
Maicom D.
18
Abuhav O.
10
Mathew Anim Cudjoe
9
Miranyan A.
29
Ahmad Salman
22
Tzur A.
97
Coco M.
18
Archel T.
4
Francisco Alves da Silva Neto
16
Leidner D.
98
Lucas Falcao
6
Kraev A.
75
Loizou L.
23
Lemkin A.
11
Torial S.
51
Altman O.

Substitutes

22
Tzur A.
97
Coco M.
18
Archel T.
4
Francisco Alves da Silva Neto
16
Leidner D.
98
Lucas Falcao
6
Kraev A.
75
Loizou L.
23
Lemkin A.
11
Torial S.
51
Altman O.
Đội hình dự bị
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
Drame I. 11
Grechkin M. 55
Omer Korsia 26
N'Zi J. 75
Nachmani S. 19
Saliman M. 32
Shamir E. 23
Sheikh Yosef M. 7
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
33 Gad Amos
9 Boateng E.
44 Dappa D.
14 El Yam Kancepolsky
7 Roy Korine
3 Morgan Z.
21 Piven S.
10 Silva X.
Huấn luyện viên
Sharon Mimer
Kobi Refua