22:00 ngày 13-12-2025
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
Hapoel Tel Aviv

VĐQG Israel

Diễn biến - Kết quả Hapoel Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Tel Aviv

Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Phút
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Adrian Ugarriza Ghi bàn phạt đền
90+9'
90+6'
Thẻ vàng Yazen Nassar
89'
Thay người El Yam Kancepolsky
89'
Thay người Ariel Cohen
Jwan Al Halabi Thay người
83'
82'
Thay người Ziv Morgan
78'
Thẻ đỏ Roee Alkokin
77'
Video hỗ trợ trọng tài
Ariel Sheratzky Thay người
72'
69'
Thay người Omri Altman
69'
Thay người Mor Buskila
Wale Musa Alli Thay người
63'
Adrian Ugarriza Bàn thắng
58'
51'
Bàn thắng Stav Turiel
Ofir Benbenishti Thẻ vàng
50'
Itzik Sholmyster Thay người
46'
Aviv Avraham Thay người
46'
7'
Bàn thắng Roee Alkokin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Ironi Kiryat Shmona VS Hapoel Tel Aviv

Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
5
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (HT)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Sút bóng
 
11
7
 
Sút cầu môn
 
5
103
 
Tấn công
 
70
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
3
 
Cản bóng
 
3
14
 
Đá phạt trực tiếp
 
10
60%
 
TL kiểm soát bóng
 
40%
54%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
46%
326
 
Chuyền bóng
 
228
82%
 
TL chuyền bóng thành công
 
69%
15
 
Phạm lỗi
 
19
4
 
Việt vị
 
1
4
 
Cứu thua
 
4
8
 
Tắc bóng
 
16
6
 
Rê bóng
 
5
19
 
Quả ném biên
 
19
3
 
Cắt bóng
 
1
8
 
Tạt bóng thành công
 
6
23
 
Chuyền dài
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Tenenbaum D.
14
Goldenberg H.
32
Shay Ben David
26
Ljubisavljevic N.
20
Ovadia Darwish
7
Mordechai Y.
6
Ofir Benbenishti
70
Jesus Martinez
11
Limbombe A.
9
Ugarriza A.
87
Mohammed Abu Rumi
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona 4-3-3
4-3-3 Hapoel Tel Aviv  Hapoel Tel Aviv
19
Tenenbaum D.
14
Goldenberg H.
32
Shay Ben David
26
Ljubisavljevic N.
20
Ovadia Darwish
7
Mordechai Y.
6
Ofir Benbenishti
70
Jesus Martinez
11
Limbombe A.
9
Ugarriza A.
87
Mohammed Abu Rumi
22
Tzur A.
21
Piven S.
5
Mayembo F.
4
Francisco Alves da Silva Neto
72
Nassar Y.
98
Lucas Falcao
15
Alkokin R.
6
Kraev A.
11
Torial S.
44
Dappa D.
75
Loizou L.

Substitutes

22
Tzur A.
21
Piven S.
5
Mayembo F.
4
Francisco Alves da Silva Neto
72
Nassar Y.
98
Lucas Falcao
15
Alkokin R.
6
Kraev A.
11
Torial S.
44
Dappa D.
75
Loizou L.
Đội hình dự bị
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Alli W. M. 22
Avraham A. 21
Deri L. 44
Yoav Karadi 27
Ariel Sheratzky 10
Ori Shnaper 18
Itzik Sholmyster 17
Matan Zalmanovich 1
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
18 Archel T.
1 Dor Benyamini
27 Buskila M.
17 Cohen A.
14 El Yam Kancepolsky
7 Roy Korine
19 Mahamid A.
3 Morgan Z.
Huấn luyện viên
Menahem Koretski
Kobi Refua