22:30 ngày 14-02-2026
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (2 - 1)
Ironi Tiberias

VĐQG Israel

Diễn biến - Kết quả Hapoel Ironi Kiryat Shmona vs Ironi Tiberias

Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Phút
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
90+4'
Thẻ vàng Yonatan Teper
Mor Simantov Thẻ vàng thứ hai
90+3'
89'
Thay người Fares Abu Akel
89'
Thay người Idan Baranes
83'
Video hỗ trợ trọng tài Niv Gotlieb
Wale Musa Alli Video hỗ trợ trọng tài
79'
Yaw Ackah Thay người
74'
74'
Thẻ vàng Niv Gotlieb
67'
Thẻ vàng Waheb Habiballah
67'
Thay người Yonatan Teper
66'
Thay người Itamar Shviro
Ariel Sharetzky Thay người
60'
Bilal Shaheen Thay người
60'
59'
Bàn thắng Stanislav Bilenkyi
Mor Simantov Thẻ vàng
58'
Yair Mordechai Ghi bàn phạt đền
45+3'
45+1'
Thẻ vàng Eli Balilti
Wale Musa Alli Thẻ vàng
33'
Mor Simantov Thay người
32'
15'
Bàn thắng Guy Hadida
Nemanja Ljubisavljevic Bàn thắng
4'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Ironi Kiryat Shmona VS Ironi Tiberias

Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
 Ironi Tiberias Ironi Tiberias
4
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
8
 
Sút bóng
 
10
4
 
Sút cầu môn
 
2
141
 
Tấn công
 
131
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
1
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
3
 
Cản bóng
 
2
15
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
47%
 
TL kiểm soát bóng
 
53%
42%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
58%
301
 
Chuyền bóng
 
341
74%
 
TL chuyền bóng thành công
 
76%
10
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
2
8
 
Tắc bóng
 
8
7
 
Rê bóng
 
9
31
 
Quả ném biên
 
30
8
 
Tắc bóng thành công
 
7
6
 
Cắt bóng
 
15
8
 
Tạt bóng thành công
 
5
12
 
Chuyền dài
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Tenenbaum D.
17
Itzik Sholmyster
26
Ljubisavljevic N.
44
Deri L.
20
Ovadia Darwish
6
Ofir Benbenishti
70
Jesus Martinez
8
Pacheco F.
7
Mordechai Y.
22
Alli W. M.
9
Ugarriza A.
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona 4-2-3-1
4-3-3 Ironi Tiberias  Ironi Tiberias
19
Tenenbaum D.
17
Itzik Sholmyster
26
Ljubisavljevic N.
44
Deri L.
20
Ovadia Darwish
6
Ofir Benbenishti
70
Jesus Martinez
8
Pacheco F.
7
Mordechai Y.
22
Alli W. M.
9
Ugarriza A.
22
Ido Sharon
17
Ron Unger
4
Sambinha
37
Baco O.
15
Eli Balilti
10
Usman M.
3
Keltjens D.
7
Hadida G.
14
Waheb Habiballah
9
Bilenkyi S.
11
Niv Gotlieb

Substitutes

22
Ido Sharon
17
Ron Unger
4
Sambinha
37
Baco O.
15
Eli Balilti
10
Usman M.
3
Keltjens D.
7
Hadida G.
14
Waheb Habiballah
9
Bilenkyi S.
11
Niv Gotlieb
Đội hình dự bị
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Al Halabi J. 12
Avraham A. 21
Amit Glazer 4
Shaheen B. 91
Sharetzky A. 10
Simantov M. 11
Ido Vaier 28
Matan Zalmanovich 1
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
18 Baranes I.
90 Michael P.
1 Santos R.
99 Haroon Shapso
19 Shviro I.
27 Swisa Y.
5 Yonatan Teper
Huấn luyện viên
Menahem Koretski