23:30 ngày 21-02-2026
Hapoel Jerusalem
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Hapoel Ironi Kiryat Shmona

VĐQG Israel

Diễn biến - Kết quả Hapoel Jerusalem vs Hapoel Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
Phút
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Awka Ashta Thẻ vàng
90+10'
Yonatan Kay Laish Video hỗ trợ trọng tài
90+9'
90+2'
Thẻ đỏ Jwan Al Halabi
90'
Thay người Amit Glazer
85'
Thay người Jwan Al Halabi
83'
Thẻ vàng Wale Musa Alli
81'
Thẻ vàng Bilal Shaheen
80'
Thẻ vàng Daniel Tenenbaum
Ruel Sotiriou Thay người
77'
68'
Thay người Ofir Benbenishti
Ohad Almagor Thay người
66'
Matan Hozez Thay người
66'
57'
Bàn thắng Ariel Sharetzky
Ilay Madmon Thay người
56'
45+2'
Thẻ vàng Ariel Sharetzky
16'
Thẻ vàng Nemanja Ljubisavljevic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Jerusalem VS Hapoel Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
5
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (HT)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
13
 
Sút bóng
 
7
3
 
Sút cầu môn
 
2
105
 
Tấn công
 
78
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
3
 
Cản bóng
 
1
14
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
53%
 
TL kiểm soát bóng
 
47%
42%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
58%
362
 
Chuyền bóng
 
343
75%
 
TL chuyền bóng thành công
 
70%
8
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
2
6
 
Tắc bóng
 
12
7
 
Rê bóng
 
2
35
 
Quả ném biên
 
19
6
 
Tắc bóng thành công
 
12
9
 
Cắt bóng
 
6
9
 
Tạt bóng thành công
 
1
24
 
Chuyền dài
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Zamir N.
26
Harel Shalom
66
Domgjoni D.
4
Kay Laish Y.
16
Omer Agvadish
25
Idoko A.
22
Haimovich T.
13
Otomewo J.
24
Guy Badash
6
Awka Ashta
9
Rakonjac M.
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 4-4-2
4-3-3 Hapoel Ironi Kiryat Shmona  Hapoel Ironi Kiryat Shmona
55
Zamir N.
26
Harel Shalom
66
Domgjoni D.
4
Kay Laish Y.
16
Omer Agvadish
25
Idoko A.
22
Haimovich T.
13
Otomewo J.
24
Guy Badash
6
Awka Ashta
9
Rakonjac M.
19
Tenenbaum D.
20
Ovadia Darwish
26
Ljubisavljevic N.
32
Shay Ben David
91
Shaheen B.
10
Sharetzky A.
79
Ackah Y.
70
Jesus Martinez
22
Alli W. M.
8
Pacheco F.
7
Mordechai Y.

Substitutes

19
Tenenbaum D.
20
Ovadia Darwish
26
Ljubisavljevic N.
32
Shay Ben David
91
Shaheen B.
10
Sharetzky A.
79
Ackah Y.
70
Jesus Martinez
22
Alli W. M.
8
Pacheco F.
7
Mordechai Y.
Đội hình dự bị
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
Distelfeld Y. A. 17
Eliyahu I. 2
Ben Gordin Anbary 28
Hozez M. 7
Madmon I. 8
Noam Gil Malmud 3
Ransom I. 30
Sotiriou R. 10
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
21 Avraham A.
6 Ofir Benbenishti
44 Deri L.
4 Amit Glazer
14 Goldenberg H.
29 Malka Y.
28 Ido Vaier
1 Matan Zalmanovich
Huấn luyện viên
Ziv Arie
Menahem Koretski